Quyền thần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ bầy tôi lấn quyền vua.
Ví dụ: Triều đình rối ren khi quyền thần thao túng ngôi báu.
Nghĩa: Kẻ bầy tôi lấn quyền vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, quyền thần bắt vua nghe theo ý mình.
  • Quyền thần ra lệnh cho quân lính dù không phải là vua.
  • Dân chúng sợ quyền thần vì hắn chi phối mọi việc trong triều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi vua còn nhỏ, quyền thần thừa cơ nắm hết việc triều chính.
  • Quan trung thực bị quyền thần gạt ra ngoài để dễ bề thao túng.
  • Sử sách ghi lại cảnh quyền thần dựng vua, phế vua như một ván cờ quyền lực.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình rối ren khi quyền thần thao túng ngôi báu.
  • Quyền thần chỉ mượn danh nhà vua, còn thực quyền nằm trong tay hắn.
  • Nhìn cảnh bè phái tranh giành, tôi nhớ đến thời quyền thần lũng đoạn, triều chính thành sân chơi riêng.
  • Trong bi kịch lịch sử ấy, quyền thần là bóng đen phủ lên mọi quyết định của ngai vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ bầy tôi lấn quyền vua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trung thần hiền thần
Từ Cách sử dụng
quyền thần Trang trọng, lịch sử; sắc thái chê trách, tiêu cực, mức độ mạnh Ví dụ: Triều đình rối ren khi quyền thần thao túng ngôi báu.
gian thần Tiêu cực mạnh, văn sử; nhấn vào sự xấu xa, phản nghịch Ví dụ: Triều đại ấy mục nát vì gian thần lũng đoạn.
nịnh thần Tiêu cực, văn sử; nhấn vào thói a dua để lấn quyền Ví dụ: Vua mê muội, nịnh thần thừa cơ nắm thực quyền.
trung thần Tích cực, văn sử/trang trọng; đối lập về lòng trung trực, không lấn quyền Ví dụ: Nhờ có trung thần can gián, quốc chính mới vững.
hiền thần Tích cực, văn sử; nhấn vào đức độ, trợ giúp vua đúng phép Ví dụ: Vua trọng dụng hiền thần, xã tắc yên bình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nhân vật có quyền lực lớn trong triều đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích đối với người lạm quyền.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh phân tích chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ người có quyền lực chính đáng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc chính trị liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quyền thần trong triều đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "quyền thần gian ác"), động từ (như "trở thành quyền thần"), hoặc cụm danh từ (như "quyền thần của vua").
vua chúa hoàng đế tể tướng thái sư đại thần gian thần nịnh thần phản thần trung thần