Hiền thần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người bề tôi có tài và trung với vua.
Ví dụ:
Vua cần hiền thần để giữ nước yên ổn.
Nghĩa: Người bề tôi có tài và trung với vua.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua tin cậy vị hiền thần vì ông luôn giúp dân và giữ lời hứa.
- Nhờ một hiền thần khuyên can, nhà vua dừng cuộc chiến vô ích.
- Hiền thần đứng bên vua, góp ý để triều đình yên ổn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử sách, hiền thần không chỉ giỏi trị nước mà còn dám nói điều ngay thẳng trước vua.
- Khi triều đình rối ren, một hiền thần lên tiếng can gián, giữ cho kỷ cương không đổ vỡ.
- Người dân kính trọng hiền thần vì họ đặt lợi ích của quốc gia lên trên lợi ích của mình.
3
Người trưởng thành
- Vua cần hiền thần để giữ nước yên ổn.
- Hiền thần là tấm gương về khí tiết: biết thuận thời mà không uốn cong lẽ phải.
- Khi lời can gián của hiền thần vang lên giữa chốn điện vàng, đó thường là tiếng nói sau cùng của lương tri triều chính.
- Lịch sử luôn nhớ ơn hiền thần, bởi họ dám gánh trách nhiệm thay vì tìm chỗ đứng an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người bề tôi có tài và trung với vua.
Từ đồng nghĩa:
trung thần hiền sĩ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiền thần | trang trọng, lịch sử; sắc thái khen ngợi, trung tính-văn nhã Ví dụ: Vua cần hiền thần để giữ nước yên ổn. |
| trung thần | trang trọng, cổ sử; nhấn mạnh lòng trung Ví dụ: Vua trọng dụng trung thần, giữ vững cơ đồ. |
| hiền sĩ | văn chương, cổ; hơi rộng nghĩa nhưng thường dùng trong ngữ cảnh triều chính ca ngợi người tài đức Ví dụ: Triều đình quy tụ hiền sĩ giúp nước. |
| gian thần | trang trọng, cổ sử; mạnh, phê phán đạo đức Ví dụ: Gian thần lộng quyền làm rối loạn triều cương. |
| nịnh thần | trang trọng, cổ; chỉ kẻ xu nịnh vua, đối lập với người trung trực Ví dụ: Nịnh thần quẩn quanh bên ngôi báu, hại người ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để miêu tả nhân vật trung thành, tài giỏi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về người có công với vua chúa.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác như "quan thần".
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh trang trọng để giữ nguyên ý nghĩa tôn kính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiền thần của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ phẩm chất như "trung thành", "tài giỏi" hoặc các động từ chỉ hành động như "phục vụ", "cống hiến".
