Quy hoạch đô thị

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quy hoạch xây dựng các thành phố.
Ví dụ : Thành phố đang công bố dự thảo quy hoạch đô thị mới.
Nghĩa: Quy hoạch xây dựng các thành phố.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố có bản quy hoạch đô thị để mở thêm công viên.
  • Cô giáo cho lớp xem bản đồ quy hoạch đô thị của quận em.
  • Nhờ quy hoạch đô thị, đường mới rộng và có vỉa hè đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản quy hoạch đô thị vạch rõ nơi xây trường, bệnh viện và khu cây xanh.
  • Nhóm em tìm hiểu quy hoạch đô thị để làm bài thuyết trình về phố cổ.
  • Nhờ quy hoạch đô thị hợp lý, khu ngoại ô bớt kẹt xe vào giờ tan học.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố đang công bố dự thảo quy hoạch đô thị mới.
  • Quy hoạch đô thị tốt cho thấy tầm nhìn dài hạn, còn manh mún sẽ để lại di sản hỗn độn.
  • Khi đọc đồ án quy hoạch đô thị, tôi để ý cách họ kết nối sông với không gian công cộng.
  • Chúng tôi tranh luận về quy hoạch đô thị: ưu tiên con người đi bộ hay xe cơ giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu chính sách, báo cáo nghiên cứu và bài viết về phát triển đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành kiến trúc, xây dựng, quản lý đô thị và quy hoạch.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các kế hoạch phát triển và tổ chức không gian đô thị.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến chủ đề đô thị.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "phát triển bền vững" hoặc "hạ tầng đô thị".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quy hoạch tổng thể" nếu không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "quy hoạch đô thị" và "quản lý đô thị" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quy hoạch đô thị bền vững".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "bền vững"), động từ (như "thực hiện"), và các danh từ khác (như "kế hoạch").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...