Quý hoá
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đáng quý, đáng coi trọng, thường là về tinh thần.
Ví dụ:
Sự bình an trong lòng là thứ quý hoá.
2.
động từ
Coi là quý.
Ví dụ:
Tôi quý hoá từng phút rảnh sau giờ làm.
Nghĩa 1: Đáng quý, đáng coi trọng, thường là về tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
- Tình bạn thật quý hoá khi bạn biết chia sẻ với nhau.
- Bạn nhỏ nhường chỗ cho cụ già, ấy là một việc làm quý hoá.
- Cuốn sách cô tặng là món quà quý hoá với em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một lời động viên đúng lúc trở thành điều quý hoá giữa những ngày áp lực.
- Niềm tin của thầy cô là vốn quý hoá giúp chúng mình dám thử sức.
- Trong nhóm, sự chân thành quý hoá hơn mọi lời khen sáo rỗng.
3
Người trưởng thành
- Sự bình an trong lòng là thứ quý hoá.
- Trong cơn bận rộn, một cái ôm đúng lúc bỗng quý hoá như nước giữa sa mạc.
- Niềm tin của đồng nghiệp là tài sản quý hoá xây nên uy tín.
- Có những im lặng quý hoá hơn tranh biện, vì nó giữ được sự tôn trọng.
Nghĩa 2: Coi là quý.
1
Học sinh tiểu học
- Em quý hoá chiếc hộp bút do mẹ tặng.
- Bạn ấy quý hoá cây bút chì vì tự tay bạn gọt.
- Cả lớp quý hoá lá cờ thi đua và giữ gìn cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan quý hoá thời gian buổi sáng nên luôn tranh thủ đọc vài trang sách.
- Nhóm mình quý hoá ý kiến khác biệt, vì nhờ đó bài làm tốt hơn.
- Cậu ấy quý hoá lời hứa nên nói ít nhưng làm chắc.
3
Người trưởng thành
- Tôi quý hoá từng phút rảnh sau giờ làm.
- Chúng tôi quý hoá những phản hồi thẳng thắn vì chúng giúp sửa sai nhanh.
- Anh ấy quý hoá mối quan hệ này nên chọn lắng nghe hơn tranh thắng.
- Khi đã trải qua mất mát, người ta càng quý hoá những điều bình dị từng bỏ qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đáng quý, đáng coi trọng, thường là về tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
quý giá đáng quý
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quý hoá | mức độ mạnh vừa; sắc thái trân trọng, tích cực; ngữ vực trung tính, lịch sự Ví dụ: Sự bình an trong lòng là thứ quý hoá. |
| quý giá | mức độ mạnh; trang trọng, tôn vinh giá trị tinh thần Ví dụ: Tấm lòng ấy thật quý giá. |
| đáng quý | trung tính; tôn trọng, khen ngợi nhẹ Ví dụ: Sự chân thành của anh rất đáng quý. |
| rẻ rúng | mức độ mạnh; sắc thái khinh miệt, phủ định giá trị; khẩu ngữ-văn chương Ví dụ: Đừng rẻ rúng công sức của người khác. |
| tầm thường | mức độ nhẹ-trung tính; hạ thấp giá trị, không nổi bật Ví dụ: Anh không xem đó là điều tầm thường. |
Nghĩa 2: Coi là quý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quý hoá | hành vi đánh giá, coi trọng; sắc thái trân trọng; ngữ vực trung tính Ví dụ: Tôi quý hoá từng phút rảnh sau giờ làm. |
| trân trọng | mức độ mạnh vừa; lịch sự, biểu lộ sự coi trọng Ví dụ: Tôi trân trọng thời gian của bạn. |
| coi trọng | trung tính; đánh giá cao, đề cao Ví dụ: Ta luôn coi trọng chữ tín. |
| coi thường | trung tính-khẩu ngữ; đánh giá thấp, xem nhẹ Ví dụ: Đừng coi thường đóng góp của họ. |
| khinh rẻ | mức độ mạnh; thái độ miệt thị, hạ thấp Ví dụ: Anh ấy khinh rẻ lời hứa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự trân trọng đối với người khác hoặc một hành động tốt đẹp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác ấm áp, gần gũi, thể hiện sự trân trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trân trọng, cảm kích, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự trân trọng đối với người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc hành động tốt đẹp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quý giá" khi nói về giá trị vật chất.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quý hoá" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "rất quý hoá", "được quý hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc các danh từ chỉ đối tượng được coi trọng.

Danh sách bình luận