Quốc thể

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Danh dự của một nước.
Ví dụ: Phát ngôn thận trọng trước báo chí là để bảo toàn quốc thể.
Nghĩa: Danh dự của một nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng ta giữ lớp học sạch sẽ để không làm xấu quốc thể khi có bạn bè quốc tế đến thăm.
  • Đội tuyển hát quốc ca nghiêm trang, ai cũng thấy tự hào về quốc thể.
  • Em không vứt rác bừa bãi ngoài phố vì muốn giữ gìn quốc thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi vận động viên cúi chào khán giả sau chiến thắng, đó cũng là cách họ giữ gìn quốc thể.
  • Lời xin lỗi kịp thời của đại diện đoàn học sinh đã giúp bảo vệ quốc thể trong mắt bạn bè năm châu.
  • Chia sẻ thông tin đúng sự thật trên mạng là cách nhỏ nhưng thiết thực để không làm tổn hại quốc thể.
3
Người trưởng thành
  • Phát ngôn thận trọng trước báo chí là để bảo toàn quốc thể.
  • Trong ngoại giao, một cái bắt tay đúng lúc có thể cứu vãn quốc thể tốt hơn cả diễn văn dài dòng.
  • Quốc thể không chỉ nằm ở nghi lễ trang trọng mà còn ở cách chúng ta cư xử tử tế với khách lạ.
  • Một sai lầm trong cư xử công vụ có thể làm sứt mẻ quốc thể, nhưng sự minh bạch và sửa sai sẽ vá lại phần nào danh dự ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Danh dự của một nước.
Từ đồng nghĩa:
quốc dự
Từ trái nghĩa:
quốc sỉ
Từ Cách sử dụng
quốc thể Trang trọng, chính luận; sắc thái nghiêm trọng, nhấn mạnh uy tín tập thể quốc gia. Ví dụ: Phát ngôn thận trọng trước báo chí là để bảo toàn quốc thể.
quốc dự Trang trọng, cổ hơn; mức độ tương đương, thiên về lễ nghĩa nhà nước. Ví dụ: Sự việc này không chỉ là chuyện của bộ ngành, mà còn liên quan đến quốc dự.
quốc sỉ Trang trọng, mạnh, sắc thái lên án, chỉ nỗi nhục của quốc gia. Ví dụ: Vụ bê bối tham nhũng bị coi là quốc sỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của danh dự quốc gia trong các bài viết chính trị, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện lòng tự hào dân tộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài viết chính trị, xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của danh dự quốc gia trong các tình huống trang trọng.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "danh dự quốc gia" nhưng "quốc thể" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc thể của Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bảo vệ, giữ gìn), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...