Quốc phục
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần áo theo kiểu riêng từ xưa truyền lại của dân tộc một nước, thường mặc trong những ngày lễ, ngày hội.
Ví dụ:
Trong lễ quốc khánh, nhiều đại biểu chọn quốc phục.
Nghĩa: Quần áo theo kiểu riêng từ xưa truyền lại của dân tộc một nước, thường mặc trong những ngày lễ, ngày hội.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày khai giảng, cô giáo mặc quốc phục rất đẹp.
- Trong lễ hội làng, mọi người rạng rỡ trong quốc phục.
- Bé xem diễu hành và chỉ tay vào những bộ quốc phục sặc sỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan mặc quốc phục trong buổi chụp ảnh kỷ yếu, trông vừa trang trọng vừa dịu dàng.
- Ở lễ hội văn hóa, mỗi đoàn đều khoác lên mình quốc phục để giới thiệu bản sắc dân tộc.
- Khi đứng trên sân khấu, quốc phục giúp người trình diễn toát lên vẻ lịch thiệp của quê hương.
3
Người trưởng thành
- Trong lễ quốc khánh, nhiều đại biểu chọn quốc phục.
- Khoác quốc phục, ta như chạm vào mạch ký ức của tổ tiên.
- Giữa đèn hội, sắc màu quốc phục kể câu chuyện dài về một dân tộc.
- Giữ nghi lễ bằng quốc phục không chỉ là thói quen, mà là cách gìn giữ căn cước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quần áo theo kiểu riêng từ xưa truyền lại của dân tộc một nước, thường mặc trong những ngày lễ, ngày hội.
Từ đồng nghĩa:
quốc y
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc phục | trang trọng, trung tính, phạm vi văn hoá–lễ nghi Ví dụ: Trong lễ quốc khánh, nhiều đại biểu chọn quốc phục. |
| quốc y | trang trọng, Hán–Việt, ít phổ biến hơn Ví dụ: Áo dài được xem là quốc y của Việt Nam. |
| thường phục | trung tính, hành chính–quân sự; đối lập về tính lễ nghi Ví dụ: Ngày thường mặc thường phục, lễ lớn mới mặc quốc phục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các dịp đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, truyền thống hoặc các sự kiện quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh văn hóa, truyền thống trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu về văn hóa, lịch sử hoặc thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với văn hóa dân tộc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính lễ nghi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục truyền thống trong các dịp lễ hội, sự kiện văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên quốc gia để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trang phục truyền thống" nhưng "quốc phục" mang ý nghĩa trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ trang phục hàng ngày hoặc không có tính truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc phục truyền thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (truyền thống, đẹp), động từ (mặc, chọn), và lượng từ (một, các).

Danh sách bình luận