Quết
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giã cho nhuyễn, cho dính quyện vào nhau.
Ví dụ:
Chị quết mẻ giò sống đến lúc dẻo sền sệt rồi mới viên.
2.
động từ
Làm cho chất dính bám thành một lớp lên bề mặt.
Ví dụ:
Anh quết lớp men lên gốm trước khi đưa vào lò.
Nghĩa 1: Giã cho nhuyễn, cho dính quyện vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Má quết cá với thịt cho thành chả mềm mịn.
- Bé giúp bà quết chuối chín với nếp để làm bánh.
- Anh trai quết khoai lang chín cho nhuyễn rồi mới nặn viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô quết thịt và tôm thật kỹ, đến khi hỗn hợp dẻo quánh mới nêm nếm.
- Người bán bún chả quết giò sống đều tay, tiếng chày vang đều trong bếp.
- Bà bảo quết đậu xanh đến khi sánh mịn thì nhân bánh mới dẻo thơm.
3
Người trưởng thành
- Chị quết mẻ giò sống đến lúc dẻo sền sệt rồi mới viên.
- Anh đầu bếp quết hỗn hợp theo nhịp tay bền bỉ, để từng thớ thịt quyện vào nhau như một khối.
- Quết không tới độ, chả rán sẽ bở, rời rạc như câu chuyện thiếu mạch.
- Ngày giáp Tết, cả nhà thay nhau quết chả, tiếng chày chan chát đánh thức mùi xuân trong bếp.
Nghĩa 2: Làm cho chất dính bám thành một lớp lên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ quết mỡ lên chảo để chiên trứng.
- Chú quết hồ lên giấy rồi dán hình con cá.
- Bé dùng cọ quết keo mỏng lên mép hộp quà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô thợ mộc quết lớp sơn lót lên mặt bàn cho phẳng và bền màu.
- Bạn quết bơ lên bánh mì, mùi thơm lan khắp bếp.
- Người thợ hồ quết vữa kín khe tường để chống thấm.
3
Người trưởng thành
- Anh quết lớp men lên gốm trước khi đưa vào lò.
- Người họa sĩ quết màu dày, để vệt cọ in rõ như dấu thời gian trên toan.
- Bác thợ nề quết hồ đều tay, miết mạch gạch phẳng phiu như chưa từng có vết nứt.
- Chị khéo tay, quết một lớp bơ mỏng mà mặt bánh vẫn bóng mướt, thơm dịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giã cho nhuyễn, cho dính quyện vào nhau.
Nghĩa 2: Làm cho chất dính bám thành một lớp lên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
phết trét
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quết | Diễn tả hành động thoa, trải một lớp chất lỏng hoặc sệt lên bề mặt. Ví dụ: Anh quết lớp men lên gốm trước khi đưa vào lò. |
| phết | Trung tính, dùng để chỉ việc trải một lớp mỏng chất lỏng hoặc sệt. Ví dụ: Cô ấy phết một lớp mứt dâu lên bánh mì. |
| trét | Trung tính, thường dùng cho chất liệu đặc hơn, có thể dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa. Ví dụ: Thợ hồ đang trét vữa lên tường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn, làm bánh, hoặc các hoạt động thủ công.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả quy trình cụ thể trong nấu ăn hoặc sản xuất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết về ẩm thực hoặc thủ công.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm hoặc xây dựng khi nói về việc tạo lớp phủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn viết mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động tạo lớp phủ hoặc làm nhuyễn trong nấu ăn và sản xuất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến các hoạt động thủ công, nấu ăn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên liệu hoặc bề mặt cần quết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quét" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phân biệt.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ hành động tương tự nhưng không liên quan đến việc làm nhuyễn hoặc tạo lớp phủ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quết bột", "quết vôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc bề mặt, ví dụ: "bột", "vôi".
