Queo quất

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như quắt queo.
Ví dụ: Cây xương rồng thiếu nước nên queo quất thấy rõ.
Nghĩa: Như quắt queo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cành rau để lâu bị nắng làm queo quất.
  • Con mèo ốm quá, nhìn người nó queo quất.
  • Chiếc lá không được tưới nước nên queo quất trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ hạn hán, ruộng đồng trơ gốc, cây cỏ queo quất.
  • Cậu bạn ốm dậy, đôi tay queo quất như que củi.
  • Bó hoa không cắm nước, đến chiều đã queo quất nhìn mà xót.
3
Người trưởng thành
  • Cây xương rồng thiếu nước nên queo quất thấy rõ.
  • Có lúc nhìn mình trong gương, vai gầy queo quất như đã qua một mùa giông.
  • Chậu hoa ở ban công bị bỏ quên, từng cánh vo lại queo quất, như trách móc chủ nhà.
  • Sau chuỗi ngày kiệt sức, tinh thần tôi cũng queo quất theo thân thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng vật thể bị cong, vẹo một cách tự nhiên hoặc do tác động bên ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự biến dạng, không hoàn hảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hoàn hảo, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hình dáng vật thể bị biến dạng một cách tự nhiên hoặc do tác động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "quắt queo"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả con người hoặc sự vật trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây queo quất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cây queo quất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...