Khô héo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Cây cối) khô cạn nhựa sống và héo đi, không còn tươi xanh.
Ví dụ:
Cây này đã khô héo vì lâu ngày không được tưới.
2.
tính từ
Héo hon, không còn sức sống, hết vẻ tốt tươi.
Ví dụ:
Sau đợt làm việc quá sức, tôi thấy người khô héo.
Nghĩa 1: (Cây cối) khô cạn nhựa sống và héo đi, không còn tươi xanh.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng gắt làm lá rau ngoài vườn khô héo.
- Chậu hoa quên tưới nước nên cành khô héo.
- Cây dưa bị sâu phá, lá khô héo rũ xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mấy ngày mất nước, giàn mướp khô héo, hoa rụng lả tả.
- Gió nóng thổi qua, bờ cỏ khô héo như bị đốt cháy.
- Không ai chăm sóc, luống cải dần khô héo, chỉ còn thân gầy guộc.
3
Người trưởng thành
- Cây này đã khô héo vì lâu ngày không được tưới.
- Nắng hanh kéo dài, vườn chè khô héo, mặt đất nứt chân chim.
- Qua mùa bão cát, rặng phi lao khô héo, tiếng lá xào xạc nghe mỏng đi.
- Một sáng trở lại, thấy giàn hoa từng rực rỡ nay khô héo, treo xuống như những chiếc chuông tắt lửa.
Nghĩa 2: Héo hon, không còn sức sống, hết vẻ tốt tươi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mệt nên mặt mày trông khô héo.
- Ngày mưa dài, sân trường vắng lặng, không khí như khô héo.
- Không có tiếng cười, buổi sinh hoạt lớp thấy khô héo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ ôn tập căng thẳng, ai cũng khô héo cả người lẫn tinh thần.
- Bữa tiệc thiếu âm nhạc làm không khí khô héo, chẳng ai muốn nói nhiều.
- Nỗi nhớ kéo dài khiến nụ cười bạn bỗng khô héo.
3
Người trưởng thành
- Sau đợt làm việc quá sức, tôi thấy người khô héo.
- Khi không còn hy vọng, ánh mắt dần khô héo như ngọn đèn cạn dầu.
- Một mối quan hệ không được chăm sóc sẽ khô héo, dù từng rất nồng nàn.
- Thành phố sau cơn dịch vắng người, hơi thở đời sống khô héo trong những con phố mỏng tiếng xe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cây cối) khô cạn nhựa sống và héo đi, không còn tươi xanh.
Từ đồng nghĩa:
héo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khô héo | Diễn tả trạng thái suy tàn, mất đi sự sống, thường dùng cho thực vật. Ví dụ: Cây này đã khô héo vì lâu ngày không được tưới. |
| héo | Trung tính, diễn tả sự mất nước, mất sức sống của thực vật. Ví dụ: Cây hoa hồng bị thiếu nước nên đã héo rũ. |
| tươi | Trung tính, diễn tả trạng thái đầy đủ sức sống, không bị héo úa. Ví dụ: Bó hoa này vẫn còn rất tươi. |
Nghĩa 2: Héo hon, không còn sức sống, hết vẻ tốt tươi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khô héo | Diễn tả sự suy kiệt, mất đi vẻ tươi tắn, sức sống, có thể dùng cho người hoặc vật (mang tính ẩn dụ). Ví dụ: Sau đợt làm việc quá sức, tôi thấy người khô héo. |
| héo hon | Trung tính, diễn tả sự gầy yếu, mất sức sống, vẻ tươi tắn (thường dùng cho người). Ví dụ: Sau trận ốm, cô ấy trông héo hon hẳn đi. |
| tiều tuỵ | Trung tính, diễn tả sự mệt mỏi, suy sụp về thể chất và tinh thần, mất vẻ tươi tắn. Ví dụ: Anh ấy trông tiều tụy sau nhiều đêm thức trắng. |
| tươi tắn | Trung tính, diễn tả vẻ mặt, dáng vẻ rạng rỡ, đầy sức sống. Ví dụ: Sáng nay cô ấy trông thật tươi tắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của cây cối hoặc người trông mệt mỏi, thiếu sức sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả thiên nhiên hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự suy tàn, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, buồn bã, mất mát.
- Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cây cối hoặc người trong trạng thái thiếu sức sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự suy tàn khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khô khác như "héo úa".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây khô héo", "hoa khô héo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực vật hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
