Quãng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần không gian hoặc thời gian tương đối ngắn được xác định giữa hai điểm hoặc hai thời điểm.
Ví dụ:
Tôi đi bộ một quãng rồi gọi xe cho đỡ muộn.
2.
danh từ
(kng.). Phần không gian hoặc thời gian tương đối ngắn được xác định đại khái.
3.
danh từ
(chm.). Khoảng cách giữa hai nốt nhạc, tính bằng cung và nửa cung, và gọi theo số bậc giữa hai nốt đó.
Nghĩa 1: Phần không gian hoặc thời gian tương đối ngắn được xác định giữa hai điểm hoặc hai thời điểm.
1
Học sinh tiểu học
- Từ nhà đến trường chỉ một quãng ngắn, em đi bộ cũng kịp.
- Chúng em nghỉ một quãng rồi tiếp tục chạy tiếp sức.
- Cô cho cả lớp im lặng một quãng để nghe tiếng chim hót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tăng tốc ở quãng cuối chặng đua và vượt lên.
- Nhà mình chuyển xe buýt sau một quãng đường thẳng khá thoáng.
- Thầy hẹn nộp bài sau một quãng thời gian ôn lại kiến thức cũ.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi bộ một quãng rồi gọi xe cho đỡ muộn.
- Có những quãng đời tưởng rất ngắn mà in dấu rất sâu.
- Họ chọn im lặng trong một quãng thương lượng căng như dây đàn.
- Sau cơn bão, điện mất một quãng, phố tối và yên đến lạ.
Nghĩa 2: (kng.). Phần không gian hoặc thời gian tương đối ngắn được xác định đại khái.
Nghĩa 3: (chm.). Khoảng cách giữa hai nốt nhạc, tính bằng cung và nửa cung, và gọi theo số bậc giữa hai nốt đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần không gian hoặc thời gian tương đối ngắn được xác định giữa hai điểm hoặc hai thời điểm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quãng | Diễn tả một đoạn không gian hoặc thời gian có giới hạn, xác định rõ ràng, mang tính trung tính. Ví dụ: Tôi đi bộ một quãng rồi gọi xe cho đỡ muộn. |
| khoảng | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả không gian và thời gian, thường nhấn mạnh sự giới hạn. Ví dụ: Chúng tôi chỉ có một khoảng thời gian ngắn để chuẩn bị. |
| đoạn | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho không gian hoặc một phần của một chuỗi sự việc, ít dùng cho thời gian cụ thể. Ví dụ: Đi thêm một đoạn đường nữa là tới. |
Nghĩa 2: (kng.). Phần không gian hoặc thời gian tương đối ngắn được xác định đại khái.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quãng | Khẩu ngữ, diễn tả một đoạn không gian hoặc thời gian không xác định chính xác, mang tính ước lượng. Ví dụ: |
| khoảng | Khẩu ngữ, phổ biến, dùng để ước lượng không gian hoặc thời gian. Ví dụ: Khoảng chừng một tiếng nữa là xong. |
| đoạn | Khẩu ngữ, phổ biến, dùng để chỉ một phần không gian hoặc thời gian ước lượng. Ví dụ: Nó đi được một đoạn rồi quay lại. |
Nghĩa 3: (chm.). Khoảng cách giữa hai nốt nhạc, tính bằng cung và nửa cung, và gọi theo số bậc giữa hai nốt đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quãng | Thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, chỉ mối quan hệ về cao độ giữa hai nốt nhạc. Ví dụ: |
| khoảng | Thuật ngữ âm nhạc, trung tính, thường dùng thay thế cho "quãng" trong ngữ cảnh này. Ví dụ: Khoảng tám là quãng tám. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc thời gian ngắn giữa hai điểm hoặc hai thời điểm, ví dụ: "đi một quãng đường".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian cụ thể trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về không gian và thời gian, ví dụ: "quãng thời gian chờ đợi".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Trong âm nhạc, "quãng" chỉ khoảng cách giữa hai nốt nhạc, thường dùng trong lý thuyết âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Trong âm nhạc, từ này mang tính chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt khoảng cách hoặc thời gian ngắn giữa hai điểm hoặc thời điểm.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt khoảng cách hoặc thời gian dài, có thể thay bằng từ khác như "khoảng".
- Trong âm nhạc, cần hiểu rõ lý thuyết để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khoảng" khi nói về không gian hoặc thời gian.
- Trong âm nhạc, cần chú ý đến số bậc giữa hai nốt để xác định đúng "quãng".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quãng đường", "quãng thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (ngắn, dài), và động từ (đi, vượt qua).
