Cự li

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng cách theo chiều dọc.
Ví dụ: Cự li từ ban công đến mặt đường đủ cao để phải lắp lưới an toàn.
Nghĩa: Khoảng cách theo chiều dọc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái giếng sâu, cự li từ miệng giếng đến mặt nước khá xa.
  • Thầy kéo thước đo cự li từ sàn lớp đến trần nhà.
  • Mẹ thả con thước dây xuống, nhìn cự li từ ban công đến mặt đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Vật lí, chúng mình tính cự li từ sàn phòng thí nghiệm đến đèn trần để lắp giá treo.
  • Nhìn xuống vực, tôi thấy cự li từ mép cầu đến đáy sâu khiến chân hơi run.
  • Ở bể bơi nhảy cầu, huấn luyện viên kiểm tra cự li từ bục nhảy đến mặt nước cho an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Cự li từ ban công đến mặt đường đủ cao để phải lắp lưới an toàn.
  • Anh thợ đo cự li hố móng theo chiều thẳng đứng để tính khối lượng đất cần đào.
  • Đứng trên mỏm đá, tôi cảm rõ cự li hút mắt giữa đỉnh núi và thung sâu bên dưới.
  • Khi khoan giếng, họ luôn ghi chép cẩn thận cự li từ mặt đất đến mạch nước để lần sau không nhầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng cách theo chiều dọc.
Từ đồng nghĩa:
chiều cao độ cao
Từ trái nghĩa:
độ sâu chiều sâu
Từ Cách sử dụng
cự li Trung tính; thuật ngữ đo đạc/kĩ thuật; chính xác, khách quan Ví dụ: Cự li từ ban công đến mặt đường đủ cao để phải lắp lưới an toàn.
chiều cao Trung tính; phổ thông; dùng đo độ cao giữa hai mốc theo phương thẳng đứng Ví dụ: Chiều cao của cột ăng-ten là 30 mét.
độ cao Hơi trang trọng/kĩ thuật; dùng trong địa hình, hàng không Ví dụ: Độ cao của đỉnh núi này là 2.800 mét.
độ sâu Trung tính/kĩ thuật; chỉ khoảng cách thẳng đứng theo hướng xuống Ví dụ: Độ sâu của giếng là 12 mét.
chiều sâu Trung tính; phổ thông; đối lập hướng xuống so với chiều cao Ví dụ: Chiều sâu của hồ này khoảng 4 mét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ khoảng cách trong các bài viết về thể thao, giao thông hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như thể thao, quân sự, và kỹ thuật đo đạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt khoảng cách cụ thể theo chiều dọc trong các ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khoảng cách" nếu không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường như mét, kilômét.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khoảng cách" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác về đo lường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cự li ngắn', 'cự li dài'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ độ dài (ngắn, dài) hoặc động từ chỉ đo lường (đo, tính).
khoảng cách độ dài chiều dài tầm xa tầm gần xa gần độ cao chiều cao kích thước