Quận trưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Viên chức đứng đầu một quận trong tổ chức của chính quyền Sài Gòn trước 1975.
Ví dụ: Quận trưởng là chức vụ đứng đầu quận dưới chính quyền Sài Gòn trước 1975.
Nghĩa: Viên chức đứng đầu một quận trong tổ chức của chính quyền Sài Gòn trước 1975.
1
Học sinh tiểu học
  • Quận trưởng là người đứng đầu quận trong chính quyền Sài Gòn ngày xưa.
  • Trong sách lịch sử, quận trưởng quản lý công việc của quận trước năm 1975.
  • Ông nội kể hồi đó quận trưởng lo trật tự và giấy tờ cho dân trong quận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời chính quyền Sài Gòn trước 1975, quận trưởng là cấp lãnh đạo quản lý toàn bộ quận.
  • Trong một câu chuyện lịch sử, nhân vật quận trưởng xuất hiện để giải quyết việc hành chính của dân.
  • Tìm hiểu tư liệu cũ, ta thấy quận trưởng chịu trách nhiệm điều hành quận và báo cáo lên cấp trên.
3
Người trưởng thành
  • Quận trưởng là chức vụ đứng đầu quận dưới chính quyền Sài Gòn trước 1975.
  • Trong hồi ký của ông, hình ảnh quận trưởng hiện lên như một mắt xích của bộ máy cai trị đô thị thời ấy.
  • Khi đối chiếu công văn lưu trữ, ta thấy chữ ký quận trưởng xuất hiện ở hầu hết quyết định hành chính của quận.
  • Nhắc đến quận trưởng, người nghiên cứu lập tức nghĩ đến cơ cấu quyền lực địa phương trong bối cảnh miền Nam trước đổi thay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Viên chức đứng đầu một quận trong tổ chức của chính quyền Sài Gòn trước 1975.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quận trưởng trung tính, hành chính-lịch sử, phạm vi Việt Nam Cộng hòa, trang trọng Ví dụ: Quận trưởng là chức vụ đứng đầu quận dưới chính quyền Sài Gòn trước 1975.
tỉnh trưởng trung tính, hành chính-lịch sử; cấp trên khác bậc, đối lập theo thứ bậc quản trị Ví dụ: Quận trưởng phải báo cáo trực tiếp cho tỉnh trưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về chính quyền Sài Gòn trước 1975.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh tái hiện bối cảnh lịch sử Việt Nam trước 1975.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử, gắn liền với bối cảnh chính trị cụ thể.
  • Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tổ chức chính quyền Sài Gòn trước 1975 hoặc trong các nghiên cứu lịch sử.
  • Tránh dùng trong bối cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh hiện đại như "chủ tịch quận".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu hoặc cuộc thảo luận về lịch sử Việt Nam.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quận trưởng mới", "quận trưởng giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, giỏi), động từ (là, được bổ nhiệm), và các từ chỉ định (một, các).