Quan sơn

Nghĩa & Ví dụ
xem quan san.
Ví dụ: Đoàn cứu trợ đã vượt quan sơn trước khi mưa lớn ập đến.
Nghĩa: xem quan san.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường qua vùng quan sơn quanh co như dải lụa trên lưng núi.
  • Sáng sớm, mây phủ kín quan sơn, bản làng chìm trong sương.
  • Chú bộ đội băng qua quan sơn để mang sách về cho lớp em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng suối vọng lại giữa quan sơn nghe như bản nhạc của rừng già.
  • Nhìn qua lớp mây trắng, em thấy quan sơn xếp lớp như những bậc thang khổng lồ.
  • Có những bản làng nép mình sau quan sơn, mùa lúa chín vàng như tấm thảm.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn cứu trợ đã vượt quan sơn trước khi mưa lớn ập đến.
  • Giữa những nếp gấp của quan sơn, con người thấy mình nhỏ bé nhưng bền bỉ.
  • Cuộc đời đôi lúc cũng là một dải quan sơn: hiểm trở nhưng mở lối cho ai kiên nhẫn.
  • Thư anh viết từ miền quan sơn mang mùi khói bếp và gió núi, nghe vừa xa vừa ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, hùng vĩ về thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảnh quan thiên nhiên một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh khác.
  • Khác biệt với "núi non" ở chỗ "quan sơn" thường mang tính chất văn chương hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả phong cảnh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quan sơn hùng vĩ", "vẻ đẹp của quan sơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hùng vĩ, đẹp), động từ (ngắm, vượt qua) và lượng từ (một dãy, nhiều).
núi non sơn đèo ải đường quê đất nước
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...