Quan lang
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thuộc tầng lớp quý tộc ở vùng dân tộc Mường trước Cách mạng tháng Tám.
Ví dụ:
Quan lang là tầng lớp quý tộc của người Mường trước Cách mạng tháng Tám.
Nghĩa: Người thuộc tầng lớp quý tộc ở vùng dân tộc Mường trước Cách mạng tháng Tám.
1
Học sinh tiểu học
- Ở truyện này, quan lang là người đứng đầu bản Mường.
- Ngày xưa, dân trong bản phải nộp lễ cho quan lang.
- Cụ kể rằng nhà quan lang có nhiều người giúp việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử địa phương, thầy nhắc đến vai trò của quan lang đối với bản Mường xưa.
- Nhân vật ông nội kể chuyện quan lang để chúng em hiểu đời sống vùng núi trước cách mạng.
- Tác giả miêu tả quan lang với y phục trang trọng, thể hiện địa vị quý tộc thời ấy.
3
Người trưởng thành
- Quan lang là tầng lớp quý tộc của người Mường trước Cách mạng tháng Tám.
- Trong ký ức của người già, hình bóng quan lang đi kèm tiếng cồng chiêng và lễ nghi rườm rà.
- Khi nghiên cứu cấu trúc xã hội Mường, không thể bỏ qua quyền lực của quan lang đối với đất đai và lao dịch.
- Hình tượng quan lang trong văn học vừa gợi uy thế của chế độ cũ, vừa hé mở những đổi thay khi cách mạng về bản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người thuộc tầng lớp quý tộc ở vùng dân tộc Mường trước Cách mạng tháng Tám.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quan lang | lịch sử, trang trọng, trung tính; phạm vi văn hoá Mường, tính chỉ định danh chuẩn Ví dụ: Quan lang là tầng lớp quý tộc của người Mường trước Cách mạng tháng Tám. |
| lang đạo | lịch sử, trang trọng, đồng danh; mức độ tương đương, dùng trong tư liệu dân tộc học Ví dụ: Làng này xưa thuộc quyền một vị lang đạo. |
| lang cun | lịch sử, bản địa (Mường), trung tính; danh xưng địa phương tương đương Ví dụ: Theo truyền ngôn, lang cun từng cai quản cả vùng thượng du. |
| dân đen | lịch sử, sắc thái hạ thấp, khẩu ngữ cổ; đối lập thân phận quý tộc–thường dân Ví dụ: Quan lang truyền lệnh, dân đen phải tuân theo. |
| thường dân | trung tính, trang trọng; đối lập địa vị xã hội với tầng lớp quý tộc Ví dụ: Quan lang có đặc quyền hơn thường dân trong vùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về dân tộc học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật tái hiện lịch sử hoặc văn hóa dân tộc Mường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, dân tộc học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sử và văn hóa.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử, văn hóa dân tộc Mường trước Cách mạng tháng Tám.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp quý tộc khác trong các dân tộc khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quan lang quyền lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quyền lực"), động từ (như "làm"), hoặc các danh từ khác (như "vùng Mường").

Danh sách bình luận