Hào trưởng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có quyền lực lớn nhất trong một địa phương ở nông thôn thời phong kiến.
Ví dụ:
Họ nhắc đến hào trưởng như người đứng đầu cả vùng quê thời ấy.
Nghĩa: Người có quyền lực lớn nhất trong một địa phương ở nông thôn thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Hào trưởng trong làng quyết định việc mở hội chợ xuân.
- Hào trưởng gọi dân làng đến sân đình để nghe thông báo.
- Khi có tranh chấp ruộng đất, mọi người đều chờ hào trưởng phân xử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hào trưởng nắm quyền cai quản làng, nên lời ông nói ở đình làng có sức nặng.
- Trong truyện, dân phu phải xin phép hào trưởng mới được sửa con đê.
- Cậu học sinh thắc mắc vì sao hào trưởng có thể định đoạt thuế làng nhiều đến thế.
3
Người trưởng thành
- Họ nhắc đến hào trưởng như người đứng đầu cả vùng quê thời ấy.
- Trước cổng đình, hào trưởng bước ra, giọng dõng dạc, khiến đám đông im bặt.
- Không ít khi, một quyết định của hào trưởng có thể đổi hướng phận người trong xóm nhỏ.
- Nhìn lại lịch sử làng xã, vai trò của hào trưởng vừa che chở vừa áp chế, tùy vào lòng người cầm quyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có quyền lực lớn nhất trong một địa phương ở nông thôn thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hào trưởng | lịch sử, trang trọng, trung tính sắc thái Ví dụ: Họ nhắc đến hào trưởng như người đứng đầu cả vùng quê thời ấy. |
| hào lý | lịch sử, trung tính; vai vế đứng đầu làng xã Ví dụ: Ông là hào lý một vùng, ai cũng nể. |
| kỳ mục | lịch sử, trang trọng; người đứng đầu, có uy trong làng Ví dụ: Vụ đó phải do kỳ mục phân xử. |
| hào mục | lịch sử, trung tính; người có thế lực cầm đầu địa phương Ví dụ: Hào mục địa phương triệu dân phu đi đắp đê. |
| dân đen | lịch sử, khẩu ngữ; tầng lớp thấp kém, không quyền lực Ví dụ: Dân đen không dám trái lệnh hào trưởng. |
| thứ dân | lịch sử, trang trọng; người dân thường, không địa vị Ví dụ: Thứ dân phải tuân phục hào trưởng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề lịch sử, đặc biệt là thời kỳ phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong xã hội phong kiến.
- Khác biệt với "quan lại" ở chỗ hào trưởng thường có quyền lực địa phương hơn là quyền lực chính thức từ triều đình.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn với các khái niệm hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hào trưởng làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (làm, trở thành), và các danh từ khác (làng, xã).
