Quân cơ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc quân sự quan trọng và tuyệt mật.
Ví dụ: Họ đang xử lý một vấn đề quân cơ, tài liệu không thể rời khỏi phòng.
Nghĩa: Việc quân sự quan trọng và tuyệt mật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội nói chuyện quân cơ, chúng mình không được nghe lén.
  • Cửa phòng họp ghi biển: “Đang bàn quân cơ”, ai cũng đi nhẹ, nói khẽ.
  • Thầy kể ngày xưa, khi bàn quân cơ, các tướng phải canh gác rất nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sách sử, mỗi lần triều đình bàn quân cơ, người gác cổng đều kiểm tra kỹ lưỡng.
  • Ông ngoại bảo có những việc quân cơ, dù là người thân cũng không thể hỏi.
  • Tin liên quan đến quân cơ luôn được cất trong tủ sắt, kèm niêm phong cẩn mật.
3
Người trưởng thành
  • Họ đang xử lý một vấn đề quân cơ, tài liệu không thể rời khỏi phòng.
  • Quân cơ mà rò rỉ, chiến dịch có thể sụp đổ chỉ trong chớp mắt.
  • Những đêm dài ở sở chỉ huy, ông ngồi trước bản đồ, lặng lẽ gánh cả núi quân cơ.
  • Giữa cơn xoáy của thời cuộc, có những trang quân cơ chỉ được nhớ bằng im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc quân sự quan trọng và tuyệt mật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
công khai bạch hoá
Từ Cách sử dụng
quân cơ trang trọng, cổ/Hán Việt; sắc thái nghiêm trọng, tuyệt mật Ví dụ: Họ đang xử lý một vấn đề quân cơ, tài liệu không thể rời khỏi phòng.
cơ mật trang trọng, cổ; mức độ mật rất cao, hàm ý việc hệ trọng quốc gia Ví dụ: Tấu sự cơ mật không thể tiết lộ.
công khai trung tính, hiện đại; đối lập về mức độ bí mật (mở cho mọi người biết) Ví dụ: Kế hoạch quân sự đã được công khai sau chiến dịch.
bạch hoá trang trọng, hành chính; nhấn mạnh hành động làm rõ, đưa ra ánh sáng Ví dụ: Một phần hồ sơ quân cơ được bạch hoá theo quy định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc an ninh quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về đề tài chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề quân sự quan trọng và cần giữ bí mật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động quân sự thông thường.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân cơ tối mật", "quân cơ quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tối mật, quan trọng), động từ (bảo vệ, tiết lộ) và các danh từ khác (kế hoạch, thông tin).
quân chiến trận binh lính mật kế sách mưu lược
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...