Quản ca

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người điều khiển và huấn luyện một nhóm hát.
Ví dụ: Chị ấy là quản ca của đội hợp xướng nhà thờ.
Nghĩa: Người điều khiển và huấn luyện một nhóm hát.
1
Học sinh tiểu học
  • Quản ca ra hiệu, cả lớp bắt đầu hát đều.
  • Bạn Lan làm quản ca, nhắc mọi người lấy đúng cao độ.
  • Thầy quản ca dạy chúng em vào bài bằng một nhịp vỗ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quản ca đứng trước dàn hợp xướng, đưa tay dẫn nhịp để bài hát vào đúng nhịp.
  • Nhờ quản ca chỉnh hơi thở, câu hát của nhóm tròn trịa hơn hẳn.
  • Bạn ấy được chọn làm quản ca vì nghe nốt rất chuẩn và biết gắn kết cả đội.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy là quản ca của đội hợp xướng nhà thờ.
  • Quản ca không chỉ phất tay giữ nhịp, mà còn thắp lửa kỷ luật cho giọng hát chung.
  • Nhóm vẫn đủ người, nhưng thiếu quản ca, bài hát cứ trôi chênh vênh.
  • Anh làm quản ca nhiều năm, học được cách lắng nghe từng hơi thở trong dàn đồng thanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người điều khiển và huấn luyện một nhóm hát.
Từ đồng nghĩa:
điều ca
Từ Cách sử dụng
quản ca trung tính, chuyên môn âm nhạc tập thể; trang trọng nhẹ Ví dụ: Chị ấy là quản ca của đội hợp xướng nhà thờ.
điều ca trung tính, hơi cổ/văn chương; dùng trong bối cảnh hợp xướng Ví dụ: Anh ấy là điều ca của đội hợp xướng thiếu nhi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các nhóm hát, đội văn nghệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến âm nhạc hoặc tổ chức sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hoạt động âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc và tổ chức sự kiện văn nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể mang sắc thái thân thiện và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người có trách nhiệm điều khiển và huấn luyện nhóm hát.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến hoạt động âm nhạc.
  • Thường dùng trong bối cảnh có tổ chức và cần sự điều phối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các vai trò khác trong nhóm nhạc như nhạc trưởng.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người hát chính hoặc người biểu diễn solo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quản ca giỏi", "quản ca của đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, xuất sắc), động từ (là, trở thành), và các cụm danh từ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...