Quá ư
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ; dùng phụ trước t. có nghĩa tiêu cực, phủ định). Quá sức tưởng tượng, khó có thể nghĩ là đến như vậy.
Ví dụ:
Giá thuê nhà cao quá ư, nhiều người đành dời ra ngoại ô.
Nghĩa: (khẩu ngữ; dùng phụ trước t. có nghĩa tiêu cực, phủ định). Quá sức tưởng tượng, khó có thể nghĩ là đến như vậy.
1
Học sinh tiểu học
- Trời hôm nay nóng quá ư, đứng ngoài sân là mồ hôi chảy ròng.
- Cậu ấy bừa bộn quá ư, bàn học toàn giấy lộn xộn.
- Món canh này mặn quá ư, con phải thêm nước mới ăn được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài kiểm tra khó quá ư, làm xong mà vẫn thấy hoang mang.
- Bạn ấy tự tin quá ư, đến mức không nghe góp ý của nhóm.
- Âm thanh loa rè quá ư, nói gì cũng bị méo tiếng.
3
Người trưởng thành
- Giá thuê nhà cao quá ư, nhiều người đành dời ra ngoại ô.
- Anh ta lịch sự đấy, nhưng dè dặt quá ư, nói chuyện như luôn giữ khoảng cách.
- Công việc dạo này dồn dập quá ư, đến cuối ngày lòng vẫn chưa thở nổi.
- Tin đồn lan nhanh quá ư, chỉ một buổi mà cả công ty đều biết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực hoặc sự bất ngờ quá mức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ trong miêu tả cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc cảm xúc tiêu cực.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ có nghĩa tiêu cực hoặc phủ định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, cần chú ý ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ nhấn mạnh khác như "quá mức" hoặc "vô cùng".
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Phụ từ, thường làm trạng ngữ trong câu để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc động từ đi kèm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của "quá" và "ư"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "quá ư là khó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ, ví dụ: "quá ư là mệt", "quá ư là khó".

Danh sách bình luận