Quả lừa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thông tục). Vố lừa bịp.
Ví dụ:
Anh suýt dính một quả lừa qua cuộc gọi giả danh nhân viên ngân hàng.
Nghĩa: (thông tục). Vố lừa bịp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Tí tưởng trúng thưởng, ai ngờ đó chỉ là một quả lừa trên mạng.
- Ông bán kẹo nói kẹo biết nhảy, hoá ra là quả lừa để bán cho tụi mình.
- Con thấy quảng cáo tặng đồ chơi miễn phí, nhưng mẹ bảo cẩn thận, kẻo dính quả lừa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó rủ cả lớp đặt hàng giảm giá sốc, cuối cùng mới lộ ra chỉ là một quả lừa tinh vi.
- Trang web giả mạo ngân hàng gửi tin nhắn, đúng kiểu giăng bẫy bằng một quả lừa cổ điển.
- Cậu ấy khoe trúng điện thoại xịn, rồi lặng người khi nhận ra mình dính quả lừa.
3
Người trưởng thành
- Anh suýt dính một quả lừa qua cuộc gọi giả danh nhân viên ngân hàng.
- Chiến dịch đầu tư nghe mê tai, nhưng phân tích kỹ mới thấy đó là quả lừa bọc đường.
- Trong thương lượng, cô ấy tỉnh táo nhận ra quả lừa núp sau những lời hứa hẹn.
- Trải đời rồi mới biết, quả lừa hay xuất hiện nhất khi lòng tham lấn át sự tỉnh táo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Vố lừa bịp.
Từ đồng nghĩa:
cú lừa màn lừa
Từ trái nghĩa:
cú cứu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả lừa | Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực, hơi thô; mức độ mạnh vừa; thường dùng khi kể chuyện bị chơi xỏ/bịp Ví dụ: Anh suýt dính một quả lừa qua cuộc gọi giả danh nhân viên ngân hàng. |
| cú lừa | Khẩu ngữ, trung tính–thông tục; mức độ tương đương Ví dụ: Tôi ăn một cú lừa khi mua chiếc điện thoại cũ. |
| màn lừa | Khẩu ngữ, nhẹ hơn; hơi văn nói Ví dụ: Đó đúng là một màn lừa tinh vi. |
| cú cứu | Khẩu ngữ, tích cực; chỉ hành động giải nguy, đối lập về kết quả xã hội Ví dụ: Đúng lúc ấy có một cú cứu kịp thời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một tình huống bị lừa gạt trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để tạo tình huống hài hước hoặc kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bị lừa gạt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo không khí hài hước.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng để chỉ một sự việc cụ thể, không dùng để chỉ các tình huống trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lừa gạt khác như "lừa đảo" nhưng "quả lừa" mang tính khẩu ngữ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả lừa lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bị, nhận), hoặc lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận