Phương phi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Béo tốt, biểu hiện ở mặt mày đầy đặn, nở nang, trông khoẻ và đẹp.
Ví dụ: Cô ấy hiện lên phương phi, gương mặt đầy đặn và rạng rỡ.
Nghĩa: Béo tốt, biểu hiện ở mặt mày đầy đặn, nở nang, trông khoẻ và đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Má cô ấy tròn trịa, nhìn rất phương phi.
  • Bé Na ăn ngoan nên trông phương phi và hồng hào.
  • Bà ngoại cười hiền, khuôn mặt phương phi, mắt sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ hè, bạn Lan trở nên phương phi, gương mặt căng tràn sức sống.
  • Người phụ nữ bán xôi có dáng vẻ phương phi, nụ cười làm ấm cả buổi sáng.
  • Trong bức ảnh tốt nghiệp, thầy chủ nhiệm nhìn phương phi, toát lên vẻ khỏe khoắn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hiện lên phương phi, gương mặt đầy đặn và rạng rỡ.
  • Những năm yên ổn đủ đầy khiến mẹ tôi phương phi hơn, ánh mắt cũng dịu lại.
  • Ông bác sau đợt dưỡng bệnh đã trở lại phương phi, da dẻ sáng và thần sắc tươi.
  • Giữa chợ phiên, người đàn bà phương phi đứng cười, vẻ no ấm như lan sang cả góc chợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn học hoặc báo chí để miêu tả ngoại hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, tươi tắn và khỏe mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách trang trọng và tích cực về ngoại hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả một cách tiêu cực.
  • Thường dùng để miêu tả người, ít khi dùng cho vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ngoại hình khác như "béo tốt" nhưng "phương phi" mang sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phương phi", "khá phương phi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...