Bụ bẫm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bụ (nói khái quát).
Ví dụ: Đứa trẻ ấy bụ bẫm, mặt mày sáng sủa.
Nghĩa: Bụ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bụ bẫm, má phúng phính rất đáng yêu.
  • Chú cún con nhà em trông bụ bẫm, lông mượt và sạch.
  • Cây chuối sau mưa mọc lá mới, thân nhìn bụ bẫm hẳn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng Tí dạo này tập thể dục đều, người trông bụ bẫm và có sức sống hơn.
  • Bó mía ngoài chợ nhìn bụ bẫm, đốt nào đốt nấy căng nước.
  • Con mèo nhà tôi ăn khỏe, thân hình bụ bẫm mà đi lại vẫn nhanh nhẹn.
3
Người trưởng thành
  • Đứa trẻ ấy bụ bẫm, mặt mày sáng sủa.
  • Ba tháng ở quê, tôi tăng cân, soi gương thấy mình bụ bẫm như trái bưởi vào vụ.
  • Luống khoai chăm khéo, củ lên bụ bẫm, bửa ra vàng ươm.
  • Anh bạn làm đầu bếp, vóc dáng bụ bẫm, cười cái là cả quán thấy ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc động vật có vẻ ngoài mũm mĩm, dễ thương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dễ thương, trìu mến, thường mang cảm xúc tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân thiện, gần gũi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả người lớn.
  • Thường dùng cho trẻ em hoặc động vật nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ngoại hình khác như "mập mạp" nhưng "bụ bẫm" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả người lớn để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "em bé bụ bẫm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...