Phúc trạch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Như phúc ấm.
Ví dụ:
Người ta nói anh gặp may là nhờ phúc trạch của tiền nhân.
Nghĩa: (cũ). Như phúc ấm.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em tin ông bà để lại phúc trạch nên cả nhà sống vui vẻ, bình an.
- Mẹ bảo nhờ phúc trạch tổ tiên, mùa màng năm nay được bội thu.
- Ông thường dặn con cháu giữ nếp nhà để phúc trạch còn theo về sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều người tin rằng thành công hôm nay cũng nhờ phúc trạch của gia đình nâng đỡ.
- Trong câu chuyện làng, cụ đồ hay nhắc phúc trạch tổ tông như một mái che cho con cháu.
- Cô giáo kể rằng biết ơn tổ tiên và sống tử tế là cách giữ gìn phúc trạch.
3
Người trưởng thành
- Người ta nói anh gặp may là nhờ phúc trạch của tiền nhân.
- Qua những khúc quanh đời sống, tôi thấy phúc trạch không chỉ là may mắn, mà còn là di sản đạo đức.
- Giữa lúc bão tố, ta mới hiểu phúc trạch tổ tiên như sợi dây âm thầm giữ bước.
- Giữ nếp nhà, thương người, ấy cũng là cách bồi đắp phúc trạch cho con cháu sau này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Như phúc ấm.
Từ đồng nghĩa:
phúc ấm ân trạch
Từ trái nghĩa:
vạ nghiệp bạc mệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phúc trạch | cổ, văn chương; sắc thái tích cực, kính trọng, trang trọng, mức độ trung tính-ấm áp Ví dụ: Người ta nói anh gặp may là nhờ phúc trạch của tiền nhân. |
| phúc ấm | cổ, trang trọng; tương đương trực tiếp, trung tính tích cực Ví dụ: Nhờ phúc ấm của tổ tiên, con cháu làm ăn thịnh đạt. |
| ân trạch | cổ, văn chương; trang trọng, hơi trang nhã Ví dụ: Hưởng ân trạch của gia tiên nên mọi việc hanh thông. |
| vạ nghiệp | cổ, văn chương; sắc thái tiêu cực, trang trọng Ví dụ: Vì vạ nghiệp đời trước, đời này lắm truân chuyên. |
| bạc mệnh | văn chương cổ; bi cảm, trang trọng Ví dụ: Nó than phận bạc mệnh, chẳng được hưởng chút phúc trạch nào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái cổ điển.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phúc trạch của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "phúc trạch lớn lao", "nhận phúc trạch".

Danh sách bình luận