Ân huệ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Như ơn (thường là của người trên đối với người dưới).
Ví dụ:
Những ân huệ mà anh ấy nhận được đã giúp anh vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
Nghĩa: (trang trọng). Như ơn (thường là của người trên đối với người dưới).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua ban ân huệ cho dân làng.
- Chúng con luôn nhớ ân huệ của cô giáo.
- Ông tiên đã ban ân huệ giúp đỡ cô bé lọ lem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ ân huệ của nhà trường, nhiều học sinh nghèo đã có cơ hội đến lớp.
- Anh ấy luôn biết ơn ân huệ mà người thầy đã dành cho mình trong những năm tháng khó khăn.
- Việc nhận được ân huệ từ một người có địa vị cao thường đi kèm với trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
- Những ân huệ mà anh ấy nhận được đã giúp anh vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
- Đôi khi, một ân huệ nhỏ bé cũng đủ để thay đổi cả một cuộc đời, gieo mầm hy vọng vào những tâm hồn đang lạc lối.
- Người ta thường nói, ân huệ lớn nhất không phải là của cải vật chất, mà là sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn.
- Trong cuộc sống, việc ban phát ân huệ không chỉ là hành động từ thiện mà còn là cách thể hiện sự kết nối và sẻ chia giữa con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Như ơn (thường là của người trên đối với người dưới).
Từ đồng nghĩa:
ơn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ân huệ | Trang trọng, thể hiện sự ban ơn, giúp đỡ từ người có địa vị cao hơn hoặc có quyền lực hơn đối với người thấp hơn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Những ân huệ mà anh ấy nhận được đã giúp anh vượt qua giai đoạn khó khăn nhất. |
| ơn | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều, tôi mang ơn anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự ban ơn từ cấp trên hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, tôn kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác biết ơn sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biết ơn đối với sự giúp đỡ từ người có địa vị cao hơn.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ơn" trong các tình huống không trang trọng.
- Khác biệt với "ơn" ở mức độ trang trọng và sự tôn kính.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ân huệ lớn lao", "ân huệ của cha mẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn lao, nhỏ bé), động từ (nhận, ban), và các từ chỉ sở hữu (của, từ).
