Phúc đáp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(trang trọng). Trả lời bằng thư từ, công văn.
Ví dụ: Công ty đã phúc đáp văn bản yêu cầu đúng hạn.
2.
động từ
Trả lời bằng thư từ, công văn.
Ví dụ: Tôi sẽ phúc đáp thư bạn ngay khi xem xong.
Nghĩa 1: (trang trọng). Trả lời bằng thư từ, công văn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơ quan đã phúc đáp thư của bố em.
  • Thư mời được phúc đáp rất nhanh.
  • Nhà trường phúc đáp đơn xin nghỉ học của phụ huynh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi nhận công văn, sở đã phúc đáp bằng văn bản rõ ràng.
  • Em gửi thư hỏi và được phúc đáp với dấu mộc đỏ.
  • Doanh nghiệp phúc đáp kiến nghị của học sinh trong dự án khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đã phúc đáp văn bản yêu cầu đúng hạn.
  • Bức thư phúc đáp cho thấy họ nắm rất rõ vấn đề.
  • Anh nhớ phúc đáp email chính thức để lưu hồ sơ.
  • Sau nhiều ngày chờ, tôi mới nhận được công văn phúc đáp, câu chữ chặt chẽ và dứt khoát.
Nghĩa 2: Trả lời bằng thư từ, công văn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thư gửi đi, em mong sớm được phúc đáp.
  • Bạn nhỏ viết thư và chờ cô giáo phúc đáp.
  • Cửa hàng phúc đáp email hỏi mua của mẹ em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu hỏi gửi hộp thư góp ý đã được phúc đáp đầy đủ.
  • Nhóm em viết email xin tài liệu, thầy phúc đáp rất tận tình.
  • Diễn đàn phúc đáp thắc mắc, kèm liên kết tài liệu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ phúc đáp thư bạn ngay khi xem xong.
  • Bộ phận chăm sóc khách hàng phúc đáp khá linh hoạt, không câu nệ nghi thức.
  • Chúng tôi phúc đáp mọi yêu cầu qua email để tiện theo dõi.
  • Một lời phúc đáp ngắn gọn, đúng trọng tâm đôi khi hiệu quả hơn cả một cuộc gọi dài dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (trang trọng). Trả lời bằng thư từ, công văn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phúc đáp trang trọng, văn bản hành chính; trung tính cảm xúc; mức độ chuẩn mực cao Ví dụ: Công ty đã phúc đáp văn bản yêu cầu đúng hạn.
hồi âm trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn, dùng rộng rãi trong thư tín Ví dụ: Xin hồi âm cho chúng tôi trước ngày 20.
phản hồi trung tính–hành chính/kinh doanh; sắc thái kỹ thuật, hiện đại Ví dụ: Vui lòng phản hồi công văn trong 3 ngày.
trả lời rất trung tính, phổ quát; dùng được trong thư từ Ví dụ: Đề nghị trả lời văn bản số 15/UBND.
làm ngơ khẩu ngữ, thái độ lạnh lùng; không phản ứng Ví dụ: Họ làm ngơ trước công văn nhắc việc.
im lặng trung tính; không có phản hồi Ví dụ: Đơn vị vẫn im lặng trước công văn yêu cầu.
Nghĩa 2: Trả lời bằng thư từ, công văn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phúc đáp trung tính–trang trọng; dùng trong hành chính, thư tín công việc Ví dụ: Tôi sẽ phúc đáp thư bạn ngay khi xem xong.
hồi âm trung tính, phổ thông; thư tín cá nhân và công việc Ví dụ: Anh vui lòng hồi âm sớm cho tôi.
phản hồi trung tính–kỹ thuật; văn bản, email công việc Ví dụ: Vui lòng phản hồi văn bản đính kèm.
trả lời rất trung tính; dùng rộng rãi, bao quát Ví dụ: Xin trả lời công văn này trước thứ Sáu.
làm ngơ khẩu ngữ; cố ý không hồi âm Ví dụ: Ông ấy làm ngơ trước thư đề nghị.
im lặng trung tính; không gửi hồi âm Ví dụ: Công ty vẫn im lặng sau nhiều thư nhắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, công văn, thư từ chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu, báo cáo kỹ thuật cần phản hồi chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phản hồi chính thức qua thư từ hoặc công văn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "trả lời" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phúc đáp thư", "phúc đáp công văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận thông tin như "thư", "công văn".
trả lời hồi âm đáp lại phản hồi giải đáp hồi đáp thưa hỏi yêu cầu thông báo