Phu phen
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phu (nói khái quát).
Ví dụ :
Anh ấy làm phu phen ở kho logistics.
Nghĩa: Phu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy làm phu phen ở bến cảng, bốc vác hàng lên thuyền.
- Bác tôi đi phu phen trong chợ, giúp người ta khuân bao gạo.
- Người phu phen đẩy xe hàng qua con dốc nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày nắng gắt, đội phu phen ở công trình vẫn miệt mài khuân đá, trộn vữa.
- Tiếng bánh xe lăn lộc cộc theo bước chân của phu phen ngoài kho hàng.
- Ở bến sông, phu phen làm việc theo nhịp gọi nhau, chuyền từng bao hàng cho kịp chuyến.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm phu phen ở kho logistics.
- Phu phen thường bắt đầu ca từ tờ mờ sáng, khi thành phố còn ngái ngủ.
- Giữa dòng người vội vã, bóng dáng phu phen vẫn lặng lẽ, mồ hôi thấm ướt lưng áo.
- Nhắc đến phu phen là nhớ đến những đôi vai chai sạn và nhịp thở gấp gáp của lao động tay chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
phu phu dịch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phu phen | Khẩu ngữ, sắc thái khái quát, hơi bình dân; có thể mang sắc thái hạ thấp, mỏi mệt. Ví dụ: Anh ấy làm phu phen ở kho logistics. |
| phu | Trung tính, phổ thông; bao quát nghề lao động nặng. Ví dụ: Lực lượng phu trên bến rất đông. |
| phu dịch | Trung tính–sách vở; gợi việc lao dịch nặng nhọc. Ví dụ: Đội phu dịch được điều đến khai mương. |
| chủ | Trung tính; đối lập vai trò lao động thuê vs. người sở hữu/quản lý. Ví dụ: Chủ sai phu khiêng hàng xuống thuyền. |
| quan | Trang trọng–cổ; đối lập tầng lớp bị sai phái và người cầm quyền. Ví dụ: Quan bắt phu phen đi phu đường xa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến bối cảnh lịch sử hoặc xã hội cổ xưa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc lao động khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ công việc hiện đại hoặc không liên quan đến bối cảnh lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phu phen vất vả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vất vả, cực nhọc) hoặc động từ (làm, chịu).

Danh sách bình luận