Lao công

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Việc lao động chân tay đơn giản, như quét dọn, làm vệ sinh, v.v. ở cơ quan, xí nghiệp.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Người chuyên làm lao công
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người làm công việc dọn dẹp, vệ sinh trong các cơ quan, trường học, bệnh viện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chính thức hơn như "nhân viên vệ sinh".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cuộc sống đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về công việc dọn dẹp trong bối cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "nhân viên vệ sinh".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "người dọn dẹp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhân viên vệ sinh" trong văn bản chính thức.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Chú ý không dùng từ này với ý miệt thị hay thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người lao công", "công việc lao công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "làm"), tính từ (như "chăm chỉ"), hoặc lượng từ (như "một").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới