Phổ thông trung học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trung học phổ thông.
Ví dụ:
Con bé đang học phổ thông trung học ở thị trấn.
Nghĩa: Trung học phổ thông.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em học phổ thông trung học ở gần nhà.
- Anh trai lên phổ thông trung học thì phải mặc đồng phục mới.
- Ngày khai giảng phổ thông trung học có trống vang rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Năm lên phổ thông trung học, mình bắt đầu chọn ban học để định hướng nghề nghiệp.
- Bạn tôi kể, vào phổ thông trung học, áp lực thi cử như gió mạnh thổi căng cánh buồm.
- Ở phổ thông trung học, thầy cô hướng dẫn làm dự án khoa học chứ không chỉ học lý thuyết.
3
Người trưởng thành
- Con bé đang học phổ thông trung học ở thị trấn.
- Thời phổ thông trung học, tôi học được thói quen tự học, thứ theo mình đến tận bây giờ.
- Anh chuyển nhà đúng lúc con vào phổ thông trung học, nên cả nhà phải sắp xếp lại mọi thứ.
- Nhắc đến phổ thông trung học là nhớ tiếng chuông cuối buổi và những buổi ôn thi đầy mùi giấy mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về giai đoạn học tập của học sinh từ lớp 10 đến lớp 12.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản giáo dục, báo cáo học tập, và thông báo tuyển sinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu về hệ thống giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến cấp học từ lớp 10 đến lớp 12 trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- Tránh dùng khi nói về các cấp học khác như tiểu học hay trung học cơ sở.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể viết tắt là THPT trong các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trung học cơ sở" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trung học phổ thông" ở chỗ "phổ thông trung học" là cách gọi cũ, ít dùng hơn.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh giáo dục để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trường phổ thông trung học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm (trường, lớp), tính từ (công lập, tư thục) hoặc động từ (học, dạy).

Danh sách bình luận