Phó cho

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Giao cho, để cho chịu trách nhiệm hoàn toàn.
Ví dụ: Sếp phó cho tôi quản lý dự án mới.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Giao cho, để cho chịu trách nhiệm hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba phó cho chị trông em khi ba mẹ vắng nhà.
  • Cô giáo phó cho lớp trưởng việc nhắc cả lớp giữ trật tự.
  • Mẹ phó cho con tưới cây mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy phó cho nhóm trưởng quyền sắp xếp phần thuyết trình.
  • Quán ăn đông khách nên chú chủ phó cho bạn thu tiền ở quầy.
  • Huấn luyện viên phó cho đội trưởng quyết định đội hình ra sân.
3
Người trưởng thành
  • Sếp phó cho tôi quản lý dự án mới.
  • Ông chủ phó cho kế toán toàn bộ sổ sách, rồi đứng ngoài quan sát.
  • Chị ấy phó cho thời gian chữa lành những vết xước trong lòng mình.
  • Gia đình phó cho người trưởng họ thu xếp việc tang ma, ai nấy đều làm theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Giao cho, để cho chịu trách nhiệm hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ lại
Từ Cách sử dụng
phó cho Diễn tả việc giao phó trách nhiệm hoàn toàn, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tin tưởng hoặc đôi khi là buông xuôi, phó mặc. Ví dụ: Sếp phó cho tôi quản lý dự án mới.
giao phó Trung tính, trang trọng hơn "phó cho", dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc, nhấn mạnh sự ủy thác trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy giao phó toàn bộ dự án cho tôi.
giữ lại Trung tính, chỉ hành động không giao đi mà giữ lại cho mình, thể hiện sự kiểm soát hoặc không muốn từ bỏ. Ví dụ: Anh ấy quyết định giữ lại quyền quyết định cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc giao trách nhiệm cho ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo khi cần chỉ rõ trách nhiệm được giao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các tài liệu quản lý dự án hoặc công việc để chỉ định trách nhiệm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tin tưởng hoặc kỳ vọng vào người được giao trách nhiệm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc giao trách nhiệm hoàn toàn cho ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trách nhiệm không rõ ràng.
  • Thường đi kèm với tên người hoặc chức danh để chỉ rõ đối tượng nhận trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giao phó khác như "giao cho" hoặc "ủy thác".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ trách nhiệm được giao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ để chỉ hành động giao trách nhiệm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phó cho tôi công việc này."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật nhận trách nhiệm, ví dụ: "phó cho ai đó nhiệm vụ."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...