Phân nhiệm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phân chia và xác định nhiệm vụ, trách nhiệm giữa nhiều người hoặc đơn vị công tác.
Ví dụ:
Trưởng phòng phân nhiệm cho các thành viên ngay sau cuộc họp.
Nghĩa: Phân chia và xác định nhiệm vụ, trách nhiệm giữa nhiều người hoặc đơn vị công tác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo phân nhiệm cho từng bạn trong nhóm trực nhật.
- Thầy tổng phụ trách phân nhiệm bạn Minh giữ trống, bạn Lan kéo cờ.
- Cả lớp họp lại, cô phân nhiệm ai tưới cây, ai lau bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng phân nhiệm rõ ràng để buổi lao động không ai chồng chéo việc.
- Câu lạc bộ chia buổi, cô chủ nhiệm phân nhiệm từng nhóm soạn nội dung, thiết kế và thuyết trình.
- Trong dự án khoa học, giáo viên phân nhiệm theo sở trường, bạn giỏi thí nghiệm, bạn mạnh thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Trưởng phòng phân nhiệm cho các thành viên ngay sau cuộc họp.
- Khi khởi động dự án, điều đầu tiên là phân nhiệm minh bạch để tránh lẫn trách nhiệm.
- Ở tổ công tác liên ngành, phân nhiệm dựa trên năng lực giúp tiến độ chạy mượt.
- Không phân nhiệm rạch ròi thì khen thưởng lẫn kỷ luật đều dễ sai chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phân chia và xác định nhiệm vụ, trách nhiệm giữa nhiều người hoặc đơn vị công tác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân nhiệm | Trang trọng, hành chính, thường dùng trong quản lý, tổ chức. Ví dụ: Trưởng phòng phân nhiệm cho các thành viên ngay sau cuộc họp. |
| phân công | Trung tính, phổ biến trong môi trường công việc, học tập, quản lý. Ví dụ: Ban giám đốc đã phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng phòng ban. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, quản lý để chỉ việc phân chia công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quản lý dự án, tổ chức công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ việc phân chia trách nhiệm trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đơn vị hoặc cá nhân được giao nhiệm vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân công", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Phân nhiệm" nhấn mạnh vào việc xác định trách nhiệm cụ thể hơn là chỉ đơn thuần giao việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân nhiệm cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đơn vị, ví dụ: "phân nhiệm cho nhân viên".

Danh sách bình luận