Phim ảnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phim để chiếu lên màn ảnh (nói khái quát).
Ví dụ: Rạp đang chiếu nhiều phim ảnh đa dạng thể loại.
Nghĩa: Phim để chiếu lên màn ảnh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay cả nhà xem phim ảnh ở phòng khách.
  • Em thích phim ảnh có nhiều màu sắc và nhạc vui.
  • Cô giáo cho lớp xem phim ảnh về động vật rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần, tụi mình rủ nhau ra rạp thưởng thức phim ảnh mới ra.
  • Mình mê phim ảnh khoa học viễn tưởng vì giàu ý tưởng.
  • Câu lạc bộ tổ chức buổi chiếu phim ảnh để nói về tình bạn.
3
Người trưởng thành
  • Rạp đang chiếu nhiều phim ảnh đa dạng thể loại.
  • Phim ảnh đôi khi là tấm gương soi lại đời sống, vừa thật vừa được sắp đặt.
  • Có người tìm sự an ủi trong phim ảnh khi ngoài đời quá ồn ào.
  • Tôi học cách kiên nhẫn hơn nhờ những câu chuyện chậm rãi của phim ảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phim để chiếu lên màn ảnh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phim ảnh Trung tính, dùng để chỉ chung các tác phẩm điện ảnh hoặc ngành công nghiệp điện ảnh. Ví dụ: Rạp đang chiếu nhiều phim ảnh đa dạng thể loại.
phim Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một tác phẩm điện ảnh cụ thể hoặc khái quát. Ví dụ: Bộ phim này rất hay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bộ phim mà mọi người xem ở rạp hoặc trên các nền tảng trực tuyến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi thảo luận về ngành công nghiệp điện ảnh hoặc phân tích các tác phẩm điện ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả hoặc phân tích các yếu tố nghệ thuật trong phim.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về sản xuất phim hoặc nghiên cứu điện ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
  • Thường được dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về điện ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói đến các bộ phim nói chung, không cụ thể về thể loại hay nội dung.
  • Tránh dùng khi cần chỉ rõ một bộ phim cụ thể hoặc một thể loại phim nhất định.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "phim ảnh nghệ thuật".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phim" khi chỉ một bộ phim cụ thể.
  • Khác biệt với "điện ảnh" ở chỗ "phim ảnh" thường chỉ các tác phẩm cụ thể, trong khi "điện ảnh" có thể bao hàm cả ngành công nghiệp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phim ảnh nổi tiếng", "phim ảnh mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, mới), động từ (xem, chiếu), và lượng từ (một bộ, nhiều).
điện ảnh phim diễn viên đạo diễn biên kịch rạp màn ảnh khán giả quay chiếu phim