Phiêu diêu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lơ lửng và chuyển động đây đó một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ: Khóm hoa dại phiêu diêu trong làn gió chiều.
Nghĩa: Lơ lửng và chuyển động đây đó một cách nhẹ nhàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá vàng phiêu diêu trên mặt nước rồi trôi xa.
  • Con diều phiêu diêu trên bầu trời xanh.
  • Bầy mây trắng phiêu diêu qua ngọn núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cánh bướm phiêu diêu giữa vườn hoa, như chạm khẽ vào gió.
  • Giai điệu khe khẽ vang lên, tâm trí tôi như phiêu diêu theo từng nốt nhạc.
  • Khói sương buổi sớm phiêu diêu dọc bờ sông, mờ mà ấm.
3
Người trưởng thành
  • Khóm hoa dại phiêu diêu trong làn gió chiều.
  • Ý nghĩ mệt nhoài bỗng phiêu diêu, trôi lững lờ khỏi những bận tâm thường nhật.
  • Dải khăn mỏng phiêu diêu trên vai cô, như đang trò chuyện với gió.
  • Đám mây lẻ loi phiêu diêu qua thành phố, không vướng bận lịch trình nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lơ lửng và chuyển động đây đó một cách nhẹ nhàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phiêu diêu Nhẹ nhàng, bay bổng, thường mang sắc thái lãng mạn, thư thái, hoặc thoát tục; ngữ vực văn chương, thơ ca. Ví dụ: Khóm hoa dại phiêu diêu trong làn gió chiều.
bồng bềnh Nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng để miêu tả vật thể hoặc cảm giác lơ lửng, trôi nổi; trung tính. Ví dụ: Những đám mây bồng bềnh trôi trên bầu trời xanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái nhẹ nhàng, bay bổng, thường gặp trong thơ ca và văn xuôi nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng, thường mang sắc thái lãng mạn.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái nhẹ nhàng, bay bổng trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái bay bổng khác như "lơ lửng".
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phiêu diêu trong gió".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng"), danh từ chỉ không gian (như "trong gió").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...