Phiền luỵ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Làm người khác vì mình mà phải rầy rà, gặp khó khăn.
Ví dụ:
Tôi không muốn ai bị phiền luỵ vì chuyện riêng của mình.
Nghĩa: (ít dùng). Làm người khác vì mình mà phải rầy rà, gặp khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Con làm rơi nước ra sàn, đừng để cô lao công phải phiền luỵ vì mình.
- Em tự buộc dây giày, để bố mẹ không bị phiền luỵ mỗi sáng.
- Bạn nhớ nộp bài đúng hạn, kẻo cô giáo phải phiền luỵ nhắc đi nhắc lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tự xử lý việc nhóm của mình, đừng để cả lớp bị phiền luỵ vì một sai sót nhỏ.
- Em cố gắng chuẩn bị bài trước, để thầy cô không phiền luỵ vì những câu hỏi đã có trong sách.
- Đi trễ khiến bạn cùng bàn bị phiền luỵ khi phải giải thích cho giáo viên.
3
Người trưởng thành
- Tôi không muốn ai bị phiền luỵ vì chuyện riêng của mình.
- Anh ấy xin rút lui nhẹ nhàng, sợ kéo ai vào mà phiền luỵ thêm.
- Đừng nhận lời hứa nếu chưa chắc, kẻo đến lúc bất đắc dĩ lại phiền luỵ người khác.
- Việc thủ tục rườm rà khiến cả cơ quan bị phiền luỵ, ai cũng phải chờ đợi và ký tá mệt mỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ sự áy náy hoặc xin lỗi vì đã gây phiền hà cho người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cá nhân và cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự áy náy, xin lỗi hoặc cảm giác có lỗi.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự áy náy một cách chân thành.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phiền hà" nhưng "phiền luỵ" nhấn mạnh hơn vào sự liên đới trách nhiệm.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ thân thiết và tình huống giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây phiền hà cho người khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phiền luỵ tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "phiền luỵ ai đó."

Danh sách bình luận