Phi vụ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chuyến bay của máy bay chiến đấu (từ thường dùng trong quân đội chính quyền Sài Gòn trước 1975). 2
Ví dụ: Đơn vị không quân lập kế hoạch cho một phi vụ trinh sát lúc rạng sáng.
2.
danh từ
(tiếng lóng). Vụ làm ăn phi pháp.
Nghĩa 1: Chuyến bay của máy bay chiến đấu (từ thường dùng trong quân đội chính quyền Sài Gòn trước 1975). 2
1
Học sinh tiểu học
  • Phi công nhận lệnh, chuẩn bị cho một phi vụ trong đêm.
  • Cả đội mặt đất vẫy tay chào khi máy bay cất cánh vào phi vụ.
  • Sau phi vụ, máy bay hạ cánh an toàn ở sân bay dã chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước mỗi phi vụ, tổ bay kiểm tra bản đồ và lượng nhiên liệu rất kỹ.
  • Không khí trong phòng chỉ huy căng như dây đàn khi phi vụ bắt đầu.
  • Phi vụ kết thúc, phi công ghi chép lại hành trình để báo cáo đơn vị.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị không quân lập kế hoạch cho một phi vụ trinh sát lúc rạng sáng.
  • Trong ký ức người lính già, mỗi phi vụ là một lát cắt dữ dội của thời chiến.
  • Anh ta kể về phi vụ áp chế phòng không như một hành trình đi qua lằn ranh mỏng của sinh tử.
  • Nhật ký bay xếp dày, mỗi phi vụ là một con số khô khốc mà chứa cả mồ hôi và nỗi sợ.
Nghĩa 2: (tiếng lóng). Vụ làm ăn phi pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt khi nói về các hoạt động mờ ám hoặc phi pháp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc nói về lịch sử quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc phim ảnh để tạo không khí hồi hộp, bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí ẩn, hồi hộp hoặc tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất mờ ám hoặc phi pháp của một hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động hợp pháp, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vụ việc" ở chỗ nhấn mạnh tính chất phi pháp.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phi vụ lớn", "phi vụ nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, nguy hiểm) và động từ (thực hiện, hoàn thành).
nhiệm vụ sứ mệnh chiến dịch trận vụ án vụ việc thương vụ giao dịch buôn bán kinh doanh phi pháp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...