Phì phò
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng hơi thở mạnh ra cả đằng miệng, mệt nhọc, nặng nề.
Ví dụ:
Anh leo ba tầng cầu thang rồi thở phì phò ở chiếu nghỉ.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng như tiếng hơi thở mạnh ra cả đằng miệng, mệt nhọc, nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh chạy xong, thở phì phò, mặt đỏ lên.
- Con mèo leo cầu thang rồi nằm thở phì phò trên thảm.
- Bố xách bao gạo về đến cửa, đứng thở phì phò.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa đá xong trận, cậu ấy dựa cột, thở phì phò như máy bơm nóng.
- Leo hết dốc, tôi nghe tiếng mình thở phì phò át cả tiếng ve.
- Chạy trễ giờ, nó vào lớp, thở phì phò, mồ hôi rơi lộp bộp.
3
Người trưởng thành
- Anh leo ba tầng cầu thang rồi thở phì phò ở chiếu nghỉ.
- Qua đoạn đường ngập, cô đứng tựa tường, thở phì phò, mắt còn vương nắng gắt.
- Ông trở mình giữa đêm, thở phì phò như muốn đẩy nặng nề ra khỏi ngực.
- Sau cuộc cãi vã, chị bước nhanh xuống phố, thở phì phò, cố nuốt cục tức vào trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng như tiếng hơi thở mạnh ra cả đằng miệng, mệt nhọc, nặng nề.
Từ đồng nghĩa:
phì phì
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phì phò | Diễn tả âm thanh hơi thở nặng nề, mệt nhọc, thường sau khi gắng sức hoặc do tình trạng sức khỏe. Mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự vất vả. Ví dụ: Anh leo ba tầng cầu thang rồi thở phì phò ở chiếu nghỉ. |
| phì phì | Trung tính, mô tả âm thanh hơi thở mạnh, liên tục, có thể do gắng sức hoặc hoạt động của máy móc. Ví dụ: Con chó chạy về thở phì phì. |
| khẽ khàng | Trung tính, mô tả âm thanh hoặc hành động rất nhẹ, nhỏ, gần như không nghe thấy, đối lập với sự mạnh mẽ, nặng nề. Ví dụ: Cô bé ngủ say, hơi thở khẽ khàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả trạng thái mệt mỏi, thở mạnh sau khi vận động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, chân thực về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, nặng nề.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái mệt mỏi, thở mạnh sau hoạt động thể chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động thể chất như chạy, leo núi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thở hổn hển" ở chỗ "phì phò" nhấn mạnh âm thanh phát ra.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với mô tả hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thở phì phò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (thở, chạy) hoặc danh từ chỉ trạng thái (hơi thở).

Danh sách bình luận