Phất trần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chổi lông để quét bụi.
Ví dụ:
Anh đưa phất trần qua mặt bàn, bụi bám hết vào lông chổi.
Nghĩa: Chổi lông để quét bụi.
1
Học sinh tiểu học
- Sư thầy cầm phất trần quét bụi trên bàn thờ.
- Cô chú tiểu dùng phất trần phủi bụi trên tượng Phật.
- Bà lau kệ sách bằng chiếc phất trần mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông từ khẽ vung phất trần, lớp bụi mỏng bay tơi như khói.
- Cán phất trần ngắn nhưng lông rất mịn, quét qua là mặt bàn sáng lên.
- Cô hướng dẫn viên giới thiệu phất trần là dụng cụ để phủi bụi trong chùa.
3
Người trưởng thành
- Anh đưa phất trần qua mặt bàn, bụi bám hết vào lông chổi.
- Trong gian thờ, một chiếc phất trần cũ treo bên vách, gợi cảm giác yên tĩnh của khói hương.
- Chỉ cần một nhát phất trần, bệ thờ sạch sẽ mà không xáo trộn đồ thờ.
- Tôi thích dùng phất trần loại lông mềm, chạm nhẹ là bụi rụng, không để lại vệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về đồ vật truyền thống hoặc trong các bài viết về văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cổ điển, gợi nhớ về không gian xưa cũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nhã, cổ điển, thường gắn với không gian truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi mô tả các vật dụng truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, đơn giản.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "chổi lông" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại chổi khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "chổi lông" ở chỗ "phất trần" thường mang sắc thái cổ điển hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ gợi nhớ về không gian truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái phất trần", "phất trần mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, cái), tính từ (mới, cũ) và động từ (mua, dùng).

Danh sách bình luận