Phát kiến
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái, điều phát hiện có ý nghĩa khoa học.
Ví dụ:
Phát kiến ấy thay đổi hướng nghiên cứu của cả nhóm.
Nghĩa: Cái, điều phát hiện có ý nghĩa khoa học.
1
Học sinh tiểu học
- Phát kiến này giúp thầy cô dạy học dễ hơn.
- Nhờ một phát kiến, các nhà khoa học biết cách lọc nước sạch hơn.
- Cuốn sách kể về phát kiến làm bóng đèn sáng lâu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phát kiến về vắc-xin đã cứu rất nhiều người khỏi bệnh tật.
- Những phát kiến trong phòng thí nghiệm đôi khi bắt đầu từ một thắc mắc nhỏ.
- Phát kiến về năng lượng mặt trời mở ra hi vọng cho môi trường.
3
Người trưởng thành
- Phát kiến ấy thay đổi hướng nghiên cứu của cả nhóm.
- Có những phát kiến đến sau hàng tháng trời bế tắc và một khoảnh khắc loé sáng.
- Không phải mọi phát kiến đều ồn ào; đôi khi nó lặng lẽ chứng minh điều ngược lại với thói quen lâu năm.
- Một phát kiến giá trị thường kết hợp trực giác táo bạo với kiểm chứng khắt khe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái, điều phát hiện có ý nghĩa khoa học.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phát kiến | Trang trọng, học thuật, chỉ những khám phá hoặc sáng tạo mang tính đột phá. Ví dụ: Phát kiến ấy thay đổi hướng nghiên cứu của cả nhóm. |
| phát minh | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một khám phá hoặc sáng tạo mới, có giá trị thực tiễn hoặc khoa học. Ví dụ: Phát minh ra bóng đèn điện đã thay đổi thế giới. |
| khám phá | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ việc tìm ra điều đã tồn tại nhưng chưa được biết đến, thường trong lĩnh vực khoa học, địa lý. Ví dụ: Những khám phá mới về hành tinh xa xôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những phát hiện quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh tầm quan trọng của phát hiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về những phát hiện có giá trị khoa học hoặc đóng góp lớn cho lĩnh vực nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về những phát hiện nhỏ nhặt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát hiện"; "phát kiến" nhấn mạnh ý nghĩa khoa học và tầm quan trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phát kiến mới", "phát kiến khoa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, quan trọng), động từ (có, đưa ra), và lượng từ (một, nhiều).
