Pháp thuật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). x. phép thuật.
Ví dụ: Trong tiểu thuyết, pháp thuật là chìa khóa xoay chuyển số phận các nhân vật.
Nghĩa: (cũ). x. phép thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bụt vung tay, pháp thuật biến quả bầu thành chiếc thuyền nhỏ.
  • Cô tiên dùng pháp thuật cho khu vườn nở hoa rực rỡ.
  • Pháp thuật làm chiếc chổi biết bay trong truyện em đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ pháp thuật, nhân vật chính thoát khỏi mê cung chỉ trong chớp mắt.
  • Pháp thuật trong truyện không chỉ tạo ra phép màu, mà còn thử thách lòng dũng cảm.
  • Người học pháp thuật ở học viện phải giữ lời thề không dùng nó để hại người.
3
Người trưởng thành
  • Trong tiểu thuyết, pháp thuật là chìa khóa xoay chuyển số phận các nhân vật.
  • Tin vào pháp thuật đôi khi chỉ là cách người ta gọi tên điều mình chưa hiểu.
  • Khi quyền lực đi kèm pháp thuật, ranh giới thiện ác càng mong manh.
  • Không có pháp thuật nào chữa lành trái tim, chỉ có thời gian và lòng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). x. phép thuật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
pháp thuật Từ cũ, ít dùng, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. Ví dụ: Trong tiểu thuyết, pháp thuật là chìa khóa xoay chuyển số phận các nhân vật.
phép thuật Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Cô bé tin vào những câu chuyện cổ tích có phép thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về văn hóa, lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
  • Phong cách trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn bản viết.
  • Thường gắn liền với các bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa cổ xưa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ra không khí huyền bí hoặc khi nói về các truyền thuyết, tín ngưỡng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc khoa học.
  • Thường được thay thế bằng "phép thuật" trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phép thuật" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về bối cảnh văn hóa mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'pháp thuật cổ xưa', 'sức mạnh của pháp thuật'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: 'học pháp thuật', 'pháp thuật huyền bí'.