Phập
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng vật sắc hoặc nhọn cắm mạnh, sâu vào vật mềm.
Ví dụ:
Dao chém xuống miếng thịt, phập một tiếng.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng vật sắc hoặc nhọn cắm mạnh, sâu vào vật mềm.
1
Học sinh tiểu học
- Con dao rơi trúng quả bí, nghe phập một cái.
- Bạn Nam cắm que kem vào đất ướt, phập rất đã tai.
- Bút chì đâm vào cục tẩy mềm, kêu phập rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc mũi tên lao vào bia rơm, âm thanh phập gọn lỏn.
- Đinh ghim ấn xuống tấm bìa mềm, nghe phập đầy dứt khoát.
- Con dao chạm thịt cá, một tiếng phập vang khô, khiến cả nhóm khựng lại.
3
Người trưởng thành
- Dao chém xuống miếng thịt, phập một tiếng.
- Kim chọc qua lớp vải dày, tiếng phập khẽ mà rợn tay.
- Lưỡi rìu gặp thân cây mục, phập một nhát như nuốt trọn thớ gỗ.
- Mui giày xuyên bùn mềm, nghe phập ẩm ướt, gợi mùi đất bốc lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác mạnh, đột ngột, thường đi kèm với hành động nhanh và dứt khoát.
- Thường xuất hiện trong văn chương, miêu tả hành động hoặc cảm giác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về hành động hoặc cảm giác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "đâm", "cắm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cắm phập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (cắm, đâm) và danh từ (dao, kim).
