Phấn son

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ trang điểm của phụ nữ, như phấn xoa mặt, son bôi môi (nói khái quát); cũng dùng (văn chương; cũ) để chỉ người phụ nữ.
Ví dụ: Cô ấy dặm chút phấn son trước khi ra ngoài.
Nghĩa: Đồ trang điểm của phụ nữ, như phấn xoa mặt, son bôi môi (nói khái quát); cũng dùng (văn chương; cũ) để chỉ người phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mở hộp phấn son và tô nhẹ lên môi.
  • Chị cầm gương, chấm chút phấn son trước khi đi dự sinh nhật.
  • Cô giáo bảo phấn son chỉ dùng khi cần, giữ mặt mộc vẫn xinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chỉ dặm chút phấn son để trông tươi tắn hơn trên sân khấu văn nghệ.
  • Trong buổi chụp kỷ yếu, tụi mình nhờ chị make-up chỉnh phấn son cho đồng đều.
  • Cô MC kiểm tra lại phấn son sau hậu trường rồi mới bước ra ánh đèn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy dặm chút phấn son trước khi ra ngoài.
  • Có ngày bận rộn, tôi chỉ kẻ mày và dặm môi, phấn son giản dị mà đủ tự tin.
  • Phấn son có thể tôn nét đẹp, nhưng sự chăm sóc da mới là nền vững.
  • Dưới ánh vàng phố tối, lớp phấn son mỏng như một lời hứa về sự chỉn chu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ trang điểm của phụ nữ, như phấn xoa mặt, son bôi môi (nói khái quát); cũng dùng (văn chương; cũ) để chỉ người phụ nữ.
Từ đồng nghĩa:
mỹ phẩm
Từ Cách sử dụng
phấn son Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương nhẹ nhàng. Ví dụ: Cô ấy dặm chút phấn son trước khi ra ngoài.
mỹ phẩm Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các sản phẩm làm đẹp. Ví dụ: Cô ấy dùng rất nhiều mỹ phẩm mỗi khi ra ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ trang điểm của phụ nữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc văn phong nhẹ nhàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về vẻ đẹp, sự trang điểm của phụ nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, nữ tính, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về đồ trang điểm hoặc khi muốn tạo hình ảnh về sự trang điểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ cụ thể loại mỹ phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mỹ phẩm cụ thể khác như "son môi" hay "phấn nền".
  • Khác biệt với từ "mỹ phẩm" ở chỗ "phấn son" thường chỉ đồ trang điểm cơ bản và truyền thống.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp về trang điểm hoặc vẻ đẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hộp phấn son", "bộ phấn son".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (đẹp, mới), và động từ (mua, dùng).
phấn son mỹ phẩm trang điểm làm đẹp kem chì mascara nước hoa gương
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...