Phân nửa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Một nửa.
Ví dụ: Tôi chỉ hoàn thành phân nửa công việc hôm nay.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Một nửa.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ăn phân nửa cái bánh, còn lại để cho em gái.
  • Ly nước chỉ còn phân nửa sau giờ ra chơi.
  • Cả lớp đi tham quan, phân nửa ở lại vì trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn mình đến đông đủ, nhưng phân nửa phải về sớm vì bận câu lạc bộ.
  • Cuốn truyện dày, mình đọc tới phân nửa thì dừng để làm bài tập.
  • Phân nửa khán giả cổ vũ đội nhà, phần còn lại im lặng theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ hoàn thành phân nửa công việc hôm nay.
  • Chúng tôi thảo luận rất lâu mà giải pháp mới chỉ rõ lên được phân nửa, phần còn lại vẫn mờ.
  • Phân nửa hành trình đã qua, lòng người nhẹ hơn nhưng bước chân vẫn dè dặt.
  • Trong bữa tiệc, cô ấy chỉ nhấp môi, ăn phân nửa phần bánh rồi lặng lẽ rời đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Một nửa.
Từ đồng nghĩa:
một nửa nửa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phân nửa Khẩu ngữ, chỉ một phần bằng nhau của tổng thể, mang tính thông thường. Ví dụ: Tôi chỉ hoàn thành phân nửa công việc hôm nay.
một nửa Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy chỉ ăn một nửa cái bánh.
nửa Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc khi đã rõ ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy chỉ uống nửa cốc nước.
toàn bộ Trung tính, trang trọng, chỉ toàn thể, không thiếu phần nào. Ví dụ: Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách.
tất cả Trung tính, phổ biến, chỉ toàn thể, mọi thứ có liên quan. Ví dụ: Tất cả học sinh đều có mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một nửa của một tổng thể, ví dụ như "phân nửa số người".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "một nửa" để đảm bảo tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong câu văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật, thay bằng "một nửa".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "một nửa" trong các văn bản trang trọng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc trước động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phân nửa số tiền", "phân nửa thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ, danh từ, và động từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...