Phân bua

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình bày để cho người ta đừng có nghi ngờ mình, đừng có nghĩ xấu cho mình.
Ví dụ: Tôi phân bua rằng mình không liên quan, chỉ tình cờ có mặt ở đó.
Nghĩa: Trình bày để cho người ta đừng có nghi ngờ mình, đừng có nghĩ xấu cho mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Em phân bua rằng em không làm đổ màu, chỉ lỡ chạm vào bàn.
  • Bạn Lan phân bua với cô là mình nộp bài đúng giờ, chỉ mạng bị lỗi.
  • Bé Minh phân bua rằng chiếc bánh bị vỡ từ trước, không phải do em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó vội phân bua, bảo mình chỉ đứng gần chứ không hề tham gia vào vụ ồn ào.
  • Bạn ấy phân bua với lớp rằng trễ học vì giúp một cụ già qua đường, không phải cố ý.
  • Trong cuộc họp nhóm, Huy phân bua rằng ý kiến của mình bị hiểu lầm chứ không hề công kích ai.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phân bua rằng mình không liên quan, chỉ tình cờ có mặt ở đó.
  • Có lúc ta phân bua đến khản giọng, nhưng người nghe vẫn khóa chặt cánh cửa nghi ngờ.
  • Anh phân bua qua điện thoại rằng chuyến đi kéo dài vì kẹt xe, còn im lặng là vì pin cạn.
  • Giữa bữa cơm gia đình, chị nhẹ nhàng phân bua: mình không giấu giếm, chỉ sợ nói ra làm mọi người lo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình bày để cho người ta đừng có nghi ngờ mình, đừng có nghĩ xấu cho mình.
Từ đồng nghĩa:
thanh minh biện minh
Từ Cách sử dụng
phân bua Hành động giải thích, biện hộ khi bị hiểu lầm hoặc bị nghi ngờ, thường mang sắc thái chủ động, có phần khẩn thiết để làm rõ sự việc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường. Ví dụ: Tôi phân bua rằng mình không liên quan, chỉ tình cờ có mặt ở đó.
thanh minh Trung tính, trang trọng hoặc đời thường, nhấn mạnh việc làm rõ sự thật để bảo vệ danh dự, uy tín. Ví dụ: Anh ấy đã thanh minh rõ ràng về những cáo buộc vô căn cứ.
biện minh Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần đưa ra lý lẽ, bằng chứng để chứng minh sự đúng đắn hoặc vô tội của mình. Có thể hơi mang sắc thái bào chữa. Ví dụ: Cô ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình nhưng không thuyết phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn giải thích hoặc biện minh cho hành động của mình trước người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không phù hợp với phong cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tâm trạng hoặc tình huống cần giải thích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự biện minh, có thể mang sắc thái phòng thủ hoặc lo lắng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần giải thích hoặc làm rõ hiểu lầm trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ phong cách trang trọng.
  • Thường dùng trong tình huống có sự hiểu lầm hoặc nghi ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là đang cố gắng biện hộ quá mức, cần dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "giải thích" ở chỗ "phân bua" thường mang sắc thái cá nhân và cảm xúc hơn.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh tạo ấn tượng không tốt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho một số động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng phân bua", "không cần phân bua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người (tôi, anh ấy), và các từ chỉ mục đích (để, nhằm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...