Pha phôi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng) Như phôi pha.
Ví dụ:
Vết xước trong lòng rồi cũng pha phôi theo năm tháng.
Nghĩa: (ít dùng) Như phôi pha.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn giận trong em đã pha phôi khi nghe lời xin lỗi.
- Vết mực trên tay dần pha phôi sau mấy lần rửa.
- Ký ức về trận mưa lớn đã pha phôi, chỉ còn lại tiếng ếch kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời gian làm nỗi buồn pha phôi như màu áo phai nắng.
- Tin đồn rầm rộ hôm trước nay cũng pha phôi giữa những câu chuyện mới.
- Những nét bút nguệch ngoạc trên bảng trắng dần pha phôi, để lại nền bảng yên ắng.
3
Người trưởng thành
- Vết xước trong lòng rồi cũng pha phôi theo năm tháng.
- Những lời hứa tưởng chắc như đá, đến một ngày cũng pha phôi giữa bề bộn đời sống.
- Mùi nước hoa cũ pha phôi trong gió, chỉ còn dư âm mong manh trên cổ tay.
- Bức ảnh từng rực rỡ nay đã pha phôi màu, như ký ức chậm rãi lùi vào hậu cảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng) Như phôi pha.
Từ đồng nghĩa:
tàn phai phai nhạt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pha phôi | Văn chương, ít dùng, diễn tả sự mất mát dần vẻ tươi tắn, sức sống hoặc sự mờ nhạt của tình cảm, kỉ niệm, mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối. Ví dụ: Vết xước trong lòng rồi cũng pha phôi theo năm tháng. |
| tàn phai | Văn chương, buồn bã, tiếc nuối, diễn tả sự mất đi vẻ đẹp, sức sống. Ví dụ: Thời gian khiến nhan sắc tàn phai. |
| phai nhạt | Trung tính đến buồn bã, diễn tả sự mờ đi của màu sắc, kỉ niệm, tình cảm. Ví dụ: Kỉ niệm xưa dần phai nhạt. |
| nở rộ | Văn chương, tích cực, mạnh mẽ, diễn tả sự phát triển, tươi tắn, đầy sức sống. Ví dụ: Tài năng của anh ấy nở rộ. |
| tăng cường | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự làm cho mạnh hơn, rõ hơn. Ví dụ: Tình cảm của họ ngày càng tăng cường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng.
- Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phôi pha" do nghĩa tương tự.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh vật pha phôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "dần dần pha phôi".

Danh sách bình luận