Phai mờ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hình ảnh, ăn tượng) mò đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn.
Ví dụ: Tấm ảnh cưới đã phai mờ theo năm tháng.
Nghĩa: (Hình ảnh, ăn tượng) mò đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Tranh treo lâu ngày bị nắng làm phai mờ màu sắc.
  • Dấu chân trên cát dần phai mờ khi sóng vỗ vào bờ.
  • Ký ức về khuôn mặt chú mèo cũ của em đã phai mờ theo thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hình xăm trên tay anh hàng xóm phai mờ sau nhiều lần tắm biển.
  • Biển chỉ đường cũ phai mờ chữ, nhìn xa khó đọc.
  • Âm vang của buổi lễ khai giảng đã phai mờ trong đầu chúng tôi sau kỳ thi dồn dập.
3
Người trưởng thành
  • Tấm ảnh cưới đã phai mờ theo năm tháng.
  • Những lời hứa rực rỡ ngày nào cũng phai mờ trước nhịp sống thực tế.
  • Vệt mực trên bìa sách phai mờ, như ký ức người đọc đi qua nhiều ga tàu.
  • Sự háo hức ban đầu phai mờ, nhường chỗ cho một bình thản chín chắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hình ảnh, ăn tượng) mò đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phai mờ Diễn tả sự giảm dần về độ rõ nét, sự sống động của hình ảnh, ấn tượng theo thời gian. Ví dụ: Tấm ảnh cưới đã phai mờ theo năm tháng.
nhạt nhoà Trung tính, thường dùng cho màu sắc, kỷ niệm, ấn tượng. Ví dụ: Kỷ niệm xưa dần nhạt nhòa trong tâm trí.
phai nhạt Trung tính, thường dùng cho màu sắc, tình cảm, kỷ niệm. Ví dụ: Tình cảm anh em không bao giờ phai nhạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự giảm sút về độ rõ nét của hình ảnh hoặc ký ức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lãng quên hoặc mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mất mát, lãng quên hoặc suy tàn.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự giảm sút về độ rõ nét của hình ảnh hoặc ký ức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự biến mất hoàn toàn như "tan biến".
  • Khác biệt với "mờ nhạt" ở chỗ "phai mờ" thường chỉ quá trình dần dần.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản cần sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bức tranh phai mờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hình ảnh, ký ức), trạng từ (dần dần, nhanh chóng).
mờ phai nhạt nhoà lu mờ nhạt nhoà tàn tan sáng