Phá hại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho hư hại (thường là hoa màu).
Ví dụ:
Sương muối đêm qua đã phá hại cả nương đậu.
Nghĩa: Làm cho hư hại (thường là hoa màu).
1
Học sinh tiểu học
- Trâu vào ruộng, giẫm đạp làm phá hại lúa non.
- Mưa đá rơi dày, phá hại vườn rau của bác nông dân.
- Đàn sâu cắn lá, phá hại cây cải trong luống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió lốc quét qua, phá hại bắp ngô vừa trổ cờ.
- Chuột đào hang khắp ruộng, âm thầm phá hại khoai lang.
- Nếu không che lưới, chim sẻ sẽ kéo đến phá hại vườn cà chua.
3
Người trưởng thành
- Sương muối đêm qua đã phá hại cả nương đậu.
- Một cơn lũ trái mùa đủ sức phá hại công sức nửa năm của người trồng lúa.
- Khi quản lý đồng ruộng lỏng lẻo, dịch bệnh lan ra và âm thầm phá hại mùa màng.
- Đừng vì chút lợi trước mắt mà canh tác ẩu, để đất bạc màu rồi chính tay mình phá hại vụ sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho hư hại (thường là hoa màu).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phá hại | Tiêu cực, chỉ hành động gây thiệt hại, thường có tính chất phá phách, hủy hoại, đặc biệt với hoa màu, mùa màng. Ví dụ: Sương muối đêm qua đã phá hại cả nương đậu. |
| phá hoại | Mạnh, tiêu cực, thường chỉ hành động cố ý gây thiệt hại lớn. Ví dụ: Kẻ gian đã phá hoại mùa màng của bà con nông dân. |
| tàn phá | Rất mạnh, tiêu cực, thường chỉ sự hủy diệt trên diện rộng do thiên tai hoặc hành động cố ý. Ví dụ: Cơn bão đã tàn phá toàn bộ cánh đồng lúa. |
| huỷ hoại | Rất mạnh, tiêu cực, chỉ sự phá hủy hoàn toàn, làm cho không còn giá trị sử dụng. Ví dụ: Sâu bệnh đã hủy hoại phần lớn vụ mùa. |
| bảo vệ | Trung tính, tích cực, chỉ hành động giữ gìn, che chở để không bị hư hại. Ví dụ: Nông dân bảo vệ mùa màng khỏi sâu bệnh. |
| giữ gìn | Trung tính, tích cực, chỉ hành động duy trì trạng thái tốt, không để bị hư hỏng. Ví dụ: Chúng ta cần giữ gìn môi trường sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động gây thiệt hại đến tài sản, đặc biệt là hoa màu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về sự tàn phá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ sự thiệt hại do sâu bệnh hoặc thiên tai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiệt hại hoặc tổn thất.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự thiệt hại nghiêm trọng, đặc biệt trong nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiệt hại vật chất.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ đối tượng bị phá hại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phá hoại", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Phá hại" thường chỉ thiệt hại vật chất, trong khi "phá hoại" có thể bao gồm cả thiệt hại tinh thần.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ đối tượng và mức độ thiệt hại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phá hại mùa màng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "hoa màu", "mùa màng") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "nhiều").

Danh sách bình luận