Patinê

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng xe cơ giới) không di chuyển được mặc dầu bánh xe vẫn quay; quay trượt.
Ví dụ: Xe bị patinê trên cát lún, máy rú mà không nhúc nhích.
Nghĩa: (Hiện tượng xe cơ giới) không di chuyển được mặc dầu bánh xe vẫn quay; quay trượt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh xe máy quay vù vù mà xe vẫn patinê tại chỗ trên cát.
  • Trời mưa, bánh xe patinê trên đường trơn nên chú dừng lại.
  • Xe đạp của anh bị patinê ở bãi bùn, đạp hoài không nhích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe ga vặn ga mạnh, bánh vẫn patinê trên vệt dầu loang, xe không chịu tiến.
  • Ở dốc đất đỏ, bánh sau patinê, máy gầm mà xe cứ ì ra đó.
  • Bạn mình lỡ thắng gấp, bánh trước patinê trên nền gạch ướt, xe chao đảo.
3
Người trưởng thành
  • Xe bị patinê trên cát lún, máy rú mà không nhúc nhích.
  • Đường băng băng mưa, bánh sau patinê liên hồi, tôi phải thả ga tìm độ bám.
  • Giữa dốc bê tông phủ rêu, xe patinê, tiếng máy hú nghe sốt ruột.
  • Chỉ một vệt dầu mỏng cũng đủ làm bánh patinê, nhắc mình đừng chủ quan với lực bám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết kỹ thuật hoặc báo cáo về giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, ô tô và giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng kỹ thuật liên quan đến xe cộ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ khí hoặc giao thông.
  • Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng trượt khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe patinê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện giao thông như "xe", "ô tô".
trượt lết quay xoay lạng kẹt ma sát trơn lầy
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...