Ống nói

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận chuyển dao động âm thành dao động điện.
Ví dụ: Ống nói biến rung động của giọng người thành tín hiệu điện.
Nghĩa: Bộ phận chuyển dao động âm thành dao động điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Kĩ thuật viên gắn ống nói vào điện thoại để máy thu được giọng nói.
  • Em nói gần ống nói thì âm thanh rõ hơn.
  • Cô giáo bảo chúng em không chạm tay vào ống nói vì đó là phần rất quan trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hát vào ống nói của micro, giọng được biến thành tín hiệu điện truyền đi.
  • Bạn Nam tháo chiếc micro, chỉ cho tụi mình thấy ống nói nằm ngay sau lớp lưới.
  • Trong phòng thu, ống nói hoạt động ổn định thì bản ghi mới sạch nhiễu.
3
Người trưởng thành
  • Ống nói biến rung động của giọng người thành tín hiệu điện.
  • Nhiều mẫu điện thoại đời cũ hỏng là do ống nói xuống cấp sau thời gian dài sử dụng.
  • Khi kiểm âm, chỉ cần ống nói lệch trục một chút, tín hiệu đã méo đi thấy rõ.
  • Thiết kế ống nói nhạy mà chống ồn tốt luôn là bài toán khó của kỹ sư âm thanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận chuyển dao động âm thành dao động điện.
Từ đồng nghĩa:
micro micrôphôn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ống nói Kỹ thuật, trung tính, chỉ bộ phận chức năng Ví dụ: Ống nói biến rung động của giọng người thành tín hiệu điện.
micro Phổ biến, trung tính, kỹ thuật Ví dụ: Anh ấy đang chỉnh micro trước khi hát.
micrôphôn Trang trọng hơn, kỹ thuật Ví dụ: Hệ thống micrôphôn mới cho chất lượng âm thanh tốt hơn.
ống nghe Phổ biến, trung tính, kỹ thuật Ví dụ: Anh ấy áp ống nghe vào tai để nghe rõ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến âm thanh và điện tử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về âm thanh, điện tử và viễn thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các thiết bị âm thanh hoặc điện tử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc giáo trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực âm thanh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ống nói này", "cái ống nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc lượng từ, ví dụ: "một ống nói", "ống nói tốt".
micrô mic loa tai nghe điện thoại bộ đàm máy ghi âm máy phát thanh máy thu thanh âm thanh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...