Ong nghệ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác ong vàng. Ong thân màu vàng, làm tổ hình phễu trên các cây bụi nhỏ.
Ví dụ:
Tổ ong nghệ có dạng như chiếc phễu treo ở bụi cây nhỏ.
Nghĩa: cách gọi khác ong vàng. Ong thân màu vàng, làm tổ hình phễu trên các cây bụi nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Ong nghệ bay vo vo quanh bụi hoa vàng.
- Em thấy tổ ong nghệ như cái phễu treo trên cành thấp.
- Mẹ dặn em đứng xa vì ong nghệ có thể đốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi thực hành ngoài vườn, chúng tôi nhận ra tổ ong nghệ bám trên bụi cây thấp, miệng tổ loe như chiếc phễu.
- Những vệt vàng trên thân ong nghệ nổi bật giữa tán lá, khiến cả nhóm vừa tò mò vừa dè chừng.
- Nghe tiếng ong nghệ rì rì gần bờ rào, tụi mình tự nhắc nhau quan sát từ xa để tránh bị đốt.
3
Người trưởng thành
- Tổ ong nghệ có dạng như chiếc phễu treo ở bụi cây nhỏ.
- Ong nghệ ưa chỗ râm, làm tổ thấp, nên người làm vườn phải để ý mà tránh.
- Giữa chiều yên, tiếng ong nghệ rền nhẹ, như một hơi thở vàng quanh đám lá non.
- Thấy tổ ong nghệ nép vào bụi sim, tôi chợt nhớ những mùa rừng cũ, nơi mọi âm thanh đều có màu nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài ong vàng trong các tài liệu khoa học hoặc mô tả tự nhiên.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "ong vàng" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài ong khác nếu không có kiến thức về sinh học.
- Khác biệt với "ong mật" ở đặc điểm sinh học và môi trường sống.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ong nghệ lớn", "tổ ong nghệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (làm tổ), và lượng từ (một đàn).

Danh sách bình luận