Ông mãnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn ông nhiều tuổi chết khi chưa vợ.
Ví dụ:
Người ta gọi ông là ông mãnh vì mất khi chưa lập gia đình.
2.
danh từ
(khẩu ngữ) Người đàn ông hay đứa con trai láu lỉnh, tinh quái (dùng để gọi đùa hoặc làm tiếng rủa mắng).
Nghĩa 1: Người đàn ông nhiều tuổi chết khi chưa vợ.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta kể về một ông mãnh ở làng, sống hiền nhưng ra đi khi chưa kịp lấy vợ.
- Ngôi mộ cũ ngoài bờ tre là của một ông mãnh mà ai cũng thương nhớ.
- Bà cụ bảo đêm rằm thắp nhang cho ông mãnh để tỏ lòng kính trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chuyện xưa, ông mãnh thường được nhắc như người ra đi lẻ bóng, để lại căn nhà trống.
- Cụ từ nói khu mộ có một ông mãnh, nên dân làng vẫn ghé thắp hương cho ấm khói.
- Nghe ngoại kể, ông mãnh ấy cả đời chăm làm, chưa kịp nên duyên đã khuất núi.
3
Người trưởng thành
- Người ta gọi ông là ông mãnh vì mất khi chưa lập gia đình.
- Trong bữa rượu giỗ, câu chuyện về ông mãnh cứ day dứt: một đời lận đận, một chiều tắt nắng.
- Cuối làng có ngôi nhà bỏ không, như vẫn chờ người chủ là ông mãnh trở về từ dở dang.
- Thắp nén nhang, tôi thấy thời gian cũng cúi đầu trước phận một ông mãnh cô quạnh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Người đàn ông hay đứa con trai láu lỉnh, tinh quái (dùng để gọi đùa hoặc làm tiếng rủa mắng).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người đàn ông nhiều tuổi chết khi chưa vợ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Người đàn ông hay đứa con trai láu lỉnh, tinh quái (dùng để gọi đùa hoặc làm tiếng rủa mắng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ông mãnh | Khẩu ngữ, dùng để gọi đùa hoặc mắng yêu/rủa mắng một người đàn ông hoặc đứa con trai lanh lợi, tinh nghịch, có phần ranh mãnh. Mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi tiêu cực. Ví dụ: |
| thằng ranh | Khẩu ngữ, thân mật hoặc tiêu cực nhẹ, chỉ đứa trẻ/người trẻ tinh quái, láu lỉnh. Ví dụ: Cái thằng ranh này, lại bày trò gì nữa đây? |
| thằng quỷ | Khẩu ngữ, thân mật hoặc tiêu cực nhẹ, chỉ đứa trẻ/người trẻ nghịch ngợm, tinh quái. Ví dụ: Thằng quỷ này, sao lại leo lên cây cao thế? |
| thằng cha | Khẩu ngữ, tiêu cực, dùng để mắng người đàn ông tinh quái, ranh mãnh. Ví dụ: Cái thằng cha đó lại giở trò gì rồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để gọi đùa hoặc mắng yêu một người đàn ông hoặc đứa con trai tinh quái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc dân dã, hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, thân mật hoặc mỉa mai nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
- Thường dùng để chỉ những người có tính cách tinh nghịch, láu lỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách dùng này.
- Khác biệt với "ông cụ" ở chỗ "ông mãnh" mang sắc thái trẻ trung, tinh nghịch hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông mãnh đó", "ông mãnh này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), tính từ (láu lỉnh, tinh quái) và động từ (là, bị).

Danh sách bình luận