Ỏn ẻn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách nói, giọng nói) nhỏ nhẹ và uốn éo không được tự nhiên.
Ví dụ: Cô tiếp tân nói ỏn ẻn, làm câu chào hỏi mất tự nhiên.
Nghĩa: (Cách nói, giọng nói) nhỏ nhẹ và uốn éo không được tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bạn mới nói chuyện ỏn ẻn, nghe cứ như đang nũng nịu.
  • Bạn ấy trả lời ỏn ẻn nên cả lớp khó nghe rõ.
  • Em bé bắt chước nói ỏn ẻn làm mọi người bật cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nữ mới vào nhóm nói ỏn ẻn khiến cuộc trao đổi chậm hẳn.
  • Bạn ấy xin lỗi bằng giọng ỏn ẻn, nghe vừa nhẹ vừa thiếu tự nhiên.
  • Trong đoạn video, nhân vật phụ nói ỏn ẻn nên không tạo được cảm giác chân thật.
3
Người trưởng thành
  • Cô tiếp tân nói ỏn ẻn, làm câu chào hỏi mất tự nhiên.
  • Anh ta khen ỏn ẻn như đang diễn, khiến lời khen trượt khỏi tai người nghe.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, một giọng ỏn ẻn vang lên, làm bầu không khí trở nên lệch nhịp.
  • Có lúc người ta chọn nói ỏn ẻn để che giấu ý định, nhưng sự gượng gạo vẫn lộ rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách nói, giọng nói) nhỏ nhẹ và uốn éo không được tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ỏn ẻn Diễn tả cách nói, giọng điệu nhỏ nhẹ, điệu đà, có phần không tự nhiên, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cô tiếp tân nói ỏn ẻn, làm câu chào hỏi mất tự nhiên.
điệu đà Diễn tả sự điệu bộ, kiểu cách, có phần phô trương, thường mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cô ấy nói năng điệu đà quá.
tự nhiên Diễn tả sự không gò bó, không giả tạo, đúng với bản chất, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện rất tự nhiên, không chút khách sáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện của ai đó khi muốn tỏ ra dễ thương hoặc e thẹn một cách không tự nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tạo không khí hài hước, châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái châm biếm hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cách nói chuyện không tự nhiên, có phần giả tạo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhẹ nhàng" ở chỗ "ỏn ẻn" mang ý không tự nhiên.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói ỏn ẻn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nói (nói, thốt ra) hoặc danh từ chỉ giọng nói (giọng, tiếng).
ẻo lả yểu điệu nũng nịu lả lơi điệu đà nhõng nhẽo nhỏ nhẹ thỏ thẻ ngọt ngào õng ẹo
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...