Ốm xác

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thông tục) Cực nhọc, khổ thân mà không được lợi ích gì.
Ví dụ: Tôi chạy đi chạy lại cả ngày mà việc không tiến lên, đúng là ốm xác.
Nghĩa: (thông tục) Cực nhọc, khổ thân mà không được lợi ích gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thức khuya làm mô hình mà làm sai, thành ra ốm xác.
  • Bạn bê chậu nước to đi vòng vòng rồi đổ mất, ốm xác quá.
  • Cậu dọn sân dưới mưa, đồ chơi vẫn hỏng, đúng là ốm xác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm em cặm cụi vẽ lại nhiều lần mà vẫn bị hủy, cảm giác ốm xác.
  • Bạn trực nhật thay người khác cả buổi, lớp vẫn bị trừ điểm, đúng là ốm xác.
  • Ôn bài qua đêm cho đề cũ, vào lớp gặp đề mới, ai cũng thấy ốm xác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chạy đi chạy lại cả ngày mà việc không tiến lên, đúng là ốm xác.
  • Làm dự án thiếu định hướng, càng gồng càng ốm xác, chỉ mòn sức người.
  • Chạy theo một mối quan hệ không hồi đáp, đến lúc hiểu ra chỉ thấy mình ốm xác.
  • Tiết kiệm kiểu chắp vá, tằn tiện mãi mà chẳng đổi được chất sống, nghe chừng ốm xác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mệt mỏi, cực nhọc mà không mang lại kết quả mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh sự khổ cực của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, chán nản.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thông tục.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cực nhọc mà không có kết quả.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mệt mỏi khác nhưng "ốm xác" nhấn mạnh vào sự vô ích của nỗ lực.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ốm xác", "quá ốm xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc các danh từ chỉ người như "người".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...